probation period

proʊˈbeɪʃən ˈpɪriəd
proh·BAY·shuhn·pih·ree·uhd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thời gian thử việc

Cách dùng · Usage

Probation period dùng trong công việc, nhất là hợp đồng và HR, để nói giai đoạn đầu bị theo dõi năng lực. Gặp trong offer letter, buổi phỏng vấn, hoặc cuộc review sau vài tháng.

Sắc thái · Nuance

“Thời gian thử việc” khá sát nghĩa, nhưng probation period trong tiếng Anh công sở mang sắc thái chính thức của hợp đồng và đánh giá hiệu suất. Không liên quan đến “probation” hình sự nếu ngữ cảnh là tuyển dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đang thử việc”, người học hay viết “I am in probation” hoặc “I am probation”. Cần article và period/status: đúng “I am on probation” trong công việc, hoặc “I am in my probation period.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

trial periodDùng rộng cho sản phẩm, dịch vụ hoặc việc làm, với nghĩa giai đoạn thử.
onboarding periodTập trung vào thời gian nhân viên mới học việc và thích nghi, không phải đánh giá.
introductory periodCách nói mềm hơn trong tài liệu nhân sự Mỹ cho giai đoạn thử việc.
probation periodNhấn mạnh việc đánh giá và quyết định có tiếp tục tuyển dụng hay không.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The interviewer explained that the probation period lasts three months.

Người phỏng vấn đã giải thích rằng thời gian thử việc kéo dài ba tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer explainedinterviewer‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • probationprobaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your probation period review is scheduled for next Friday.

Buổi đánh giá thời gian thử việc của bạn được lên lịch vào thứ Sáu tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • probationprobaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • review isreview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Managers discussed how to support staff during the probation period.

Các quản lý đã bàn về cách hỗ trợ nhân viên trong thời gian thử việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • probationprobaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete the probation periodhoàn tất thời gian thử việc
three-month probation periodthử việc ba tháng
extend the probation periodgia hạn thời gian thử việc
during the probation periodtrong thời gian thử việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2