probation period
Nghĩa · Meaning
thời gian thử việc
Cách dùng · Usage
Probation period dùng trong công việc, nhất là hợp đồng và HR, để nói giai đoạn đầu bị theo dõi năng lực. Gặp trong offer letter, buổi phỏng vấn, hoặc cuộc review sau vài tháng.
Sắc thái · Nuance
“Thời gian thử việc” khá sát nghĩa, nhưng probation period trong tiếng Anh công sở mang sắc thái chính thức của hợp đồng và đánh giá hiệu suất. Không liên quan đến “probation” hình sự nếu ngữ cảnh là tuyển dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đang thử việc”, người học hay viết “I am in probation” hoặc “I am probation”. Cần article và period/status: đúng “I am on probation” trong công việc, hoặc “I am in my probation period.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interviewer explained that the probation period lasts three months.”
Người phỏng vấn đã giải thích rằng thời gian thử việc kéo dài ba tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer explained→interviewer‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- probation→probaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your probation period review is scheduled for next Friday.”
Buổi đánh giá thời gian thử việc của bạn được lên lịch vào thứ Sáu tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- probation→probaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- review is→review‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Managers discussed how to support staff during the probation period.”
Các quản lý đã bàn về cách hỗ trợ nhân viên trong thời gian thử việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- probation→probaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →