Nghĩa · Meaning
tiên lượng (dự đoán của bác sĩ về diễn tiến bệnh)
Cách dùng · Usage
Từ này thường nghe trong bệnh viện khi bác sĩ nói bệnh sẽ tiến triển ra sao: tiên lượng tốt nếu uống thuốc đều, khó đoán sau phẫu thuật, hoặc cần theo dõi thêm.
Sắc thái · Nuance
“Tiên lượng” dễ bị hiểu là dự đoán chung, nhưng “prognosis” gần như luôn thuộc y khoa: bác sĩ ước đoán bệnh sẽ diễn tiến ra sao. Nó không phải chẩn đoán bệnh hiện tại, mà là triển vọng sau này.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tiên lượng” gần với “dự đoán”, có người viết “the prognosis of sales is good.” Sai ngữ cảnh; dùng “forecast” hoặc “projection.” Với bệnh nhân mới đúng: “The patient has a good prognosis.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The prognosis is good if you take the medicine every day.”
Tiên lượng tốt nếu bạn uống thuốc mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prognosis is→prognosis‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good if→good‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- medicine every→medicine‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you explain the prognosis in simple words, please?”
Bác sĩ có thể giải thích tiên lượng bằng lời đơn giản không?
“I'd like a second opinion about my prognosis.”
Tôi muốn xin ý kiến thứ hai về tiên lượng của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- like a→like‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- second opinion→second‿opinionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →