proofread

ˈpruːfriːd
PROO·freed2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kiểm tra lỗi chính tả và cách diễn đạt

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhờ hoặc nói về việc đọc lại để bắt lỗi trước khi gửi: email cho sếp, CV xin việc, slide thuyết trình. Tập trung vào chính tả, ngữ pháp và câu chữ.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra lỗi” có thể làm người Việt nghĩ đến đọc qua nội dung chung. Proofread hẹp hơn: rà chữ trước khi gửi hoặc in, chú ý chính tả, dấu câu, định dạng và lỗi nhỏ trong văn bản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editRộng hơn, có thể sửa cấu trúc, logic, văn phong và độ dài.
reviseNhấn vào quá trình xem lại và cải thiện nội dung do người viết thực hiện.
copyeditLà chỉnh ngôn ngữ, ngữ pháp và chuẩn phong cách trong xuất bản hay tài liệu chuyên nghiệp.
proofreadTập trung vào bước cuối để bắt lỗi chính tả, dấu câu và lỗi nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you proofread this email before I send it?

Bạn có thể hiệu đính email này trước khi tôi gửi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • send itsend‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please proofread the slides for spelling errors.

Xin hãy hiệu đính các trang chiếu để tìm lỗi chính tả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • spelling errorsspelling‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need one person to proofread the final document.

Chúng ta cần một người hiệu đính tài liệu cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

proofread an emailrà lỗi email
proofread the documentrà lỗi tài liệu
carefully proofreadrà thật kỹ
proofread for errorsrà để tìm lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2