Nghĩa · Meaning
kiểm tra lỗi chính tả và cách diễn đạt
Cách dùng · Usage
Dùng khi nhờ hoặc nói về việc đọc lại để bắt lỗi trước khi gửi: email cho sếp, CV xin việc, slide thuyết trình. Tập trung vào chính tả, ngữ pháp và câu chữ.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra lỗi” có thể làm người Việt nghĩ đến đọc qua nội dung chung. Proofread hẹp hơn: rà chữ trước khi gửi hoặc in, chú ý chính tả, dấu câu, định dạng và lỗi nhỏ trong văn bản.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you proofread this email before I send it?”
Bạn có thể hiệu đính email này trước khi tôi gửi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- send it→send‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please proofread the slides for spelling errors.”
Xin hãy hiệu đính các trang chiếu để tìm lỗi chính tả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- spelling errors→spelling‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need one person to proofread the final document.”
Chúng ta cần một người hiệu đính tài liệu cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need one→need‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →