Nghĩa · Meaning
lùi lại một bước khỏi một kế hoạch hoặc lập trường
Cách dùng · Usage
Pull back from diễn tả việc bớt cam kết hoặc rút khỏi hướng đã định: giảm đơn hàng, bỏ yêu cầu quá tốn kém, dịu giọng trong tranh luận. Sắc thái là lùi lại có tính toán.
Sắc thái · Nuance
'Lùi lại' trong tiếng Việt có thể nghe như di chuyển cơ thể hoặc nhường bước. Pull back from thường là giảm cam kết, rút bớt ý định trong kinh doanh, kế hoạch, lập trường; sắc thái thận trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói 'lùi lại khỏi kế hoạch', người Việt dễ bỏ from: sai 'pull back the plan'. Nếu nghĩa là rút khỏi ý định, cần giới từ: 'pull back from the plan'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We pulled back from ordering extra food after seeing the budget.”
Chúng tôi thôi không gọi thêm đồ ăn sau khi xem lại ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from ordering→from‿orderingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food after→food‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The client pulled back from the request in a brief email.”
Khách hàng rút lại yêu cầu trong một email ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- request in→request‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- brief email→brief‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pulled back from a risky idea once the data looked weak.”
Tôi rút lui khỏi một ý tưởng rủi ro khi dữ liệu có vẻ yếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →