pull back from

pʊl bæk frəm
pool·bak·fruhm3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lùi lại một bước khỏi một kế hoạch hoặc lập trường

Cách dùng · Usage

Pull back from diễn tả việc bớt cam kết hoặc rút khỏi hướng đã định: giảm đơn hàng, bỏ yêu cầu quá tốn kém, dịu giọng trong tranh luận. Sắc thái là lùi lại có tính toán.

Sắc thái · Nuance

'Lùi lại' trong tiếng Việt có thể nghe như di chuyển cơ thể hoặc nhường bước. Pull back from thường là giảm cam kết, rút bớt ý định trong kinh doanh, kế hoạch, lập trường; sắc thái thận trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói 'lùi lại khỏi kế hoạch', người Việt dễ bỏ from: sai 'pull back the plan'. Nếu nghĩa là rút khỏi ý định, cần giới từ: 'pull back from the plan'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

withdraw fromTrang trọng, nói chính thức rút khỏi cuộc thi, tổ chức hay thỏa thuận.
back away fromThân mật, gợi việc lùi ra vì thấy rủi ro hoặc áp lực.
retreat fromKịch tính hơn, hợp với rút lui quân sự hoặc rút lại lập trường công khai.
pull back fromBao gồm giảm quy mô, giữ khoảng cách hoặc lùi khỏi kế hoạch, lập trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We pulled back from ordering extra food after seeing the budget.

Chúng tôi thôi không gọi thêm đồ ăn sau khi xem lại ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from orderingfrom‿orderingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food afterfood‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The client pulled back from the request in a brief email.

Khách hàng rút lại yêu cầu trong một email ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • request inrequest‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • brief emailbrief‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I pulled back from a risky idea once the data looked weak.

Tôi rút lui khỏi một ý tưởng rủi ro khi dữ liệu có vẻ yếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull back from a planrút khỏi kế hoạch
pull back from investmentgiảm đầu tư
pull back from the dealrút khỏi thỏa thuận
pull back from a positionlùi khỏi lập trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2