Nghĩa · Meaning
làm được, xoay xở hoàn thành (việc khó)
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi ai đó làm được việc khó hoặc tưởng chừng không kịp: tổ chức tiệc gấp, qua môn khó, giao hàng sát hạn. Thường mang cảm giác đáng nể vì đã xoay xở được.
Sắc thái · Nuance
'Làm được' chưa đủ sắc thái của pull off. Cụm này khen việc khó, hơi bất ngờ mà vẫn thành công; thân mật hơn 'accomplish' và thường đi với sự xoay xở, áp lực thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không cần tân ngữ giả, người Việt hay nói 'Can you pull off?' Cụm này cần vật được làm: sai 'We pulled off', đúng 'We pulled it off' hoặc 'pulled off the event'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team pulled off a quick lunch event for fifty guests.”
Nhóm đã tổ chức thành công một sự kiện ăn trưa nhanh cho năm mươi khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pulled off→pulled‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch event→lunch‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His email explained how they pulled off the urgent delivery.”
Email của anh ấy giải thích cách họ hoàn thành được đợt giao hàng gấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- His email→his‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pulled off→pulled‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tell us about a project you pulled off under pressure.”
Hãy kể về một dự án mà bạn đã làm được dưới áp lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tell us→tell‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pulled off→pulled‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →