pull someone aside

pʊl ˈsʌmwʌn əˈsaɪd
pool·SUHM·wuhn·uh·seyed5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kéo ai đó ra một bên để nói chuyện riêng

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói riêng, tránh làm người khác ngại: gọi đồng nghiệp ra ngoài góp ý, kéo bạn ra một góc báo tin nhạy cảm, hoặc nhắc ai đó trước cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, 'kéo ai ra một bên' có thể nghe thân mật hoặc hơi thô. Pull someone aside trong tiếng Anh chỉ việc mời ai tách khỏi nhóm để nói riêng, thường lịch sự nếu làm nhẹ nhàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt đặt 'ra một bên' sau người, nên dễ viết 'pull someone to aside'. Aside đã là trạng từ, không dùng to: sai 'pull her to aside', đúng 'pull her aside'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take someone asideGần nghĩa nhưng nghe điềm tĩnh và ít gấp hơn.
have a private word with someoneThường có sắc thái Anh, nhấn mạnh nói riêng ngắn gọn và kín đáo.
call someone overChỉ là gọi ai lại gần, không tự mang ý nói chuyện riêng.
pull someone asideTách ai ra khỏi tình huống công khai để nói riêng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I may pull Ben aside before replying to the client.

Tôi có thể kéo Ben ra một bên trước khi trả lời khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Ben asideben‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I pull someone aside if feedback is sensitive.

Tôi kéo ai đó ra một bên nếu phản hồi mang tính nhạy cảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • someone asidesomeone‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • feedback isfeedback‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sensitivesensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Managers should pull staff aside for private corrections.

Quản lý nên kéo nhân viên ra một bên để góp ý riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staff asidestaff‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • privateprivaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull someone aside for a chatgọi riêng để trò chuyện
pull her asidekéo cô ấy ra riêng
pull a colleague asidemời đồng nghiệp nói riêng
quietly pull someone asidelặng lẽ gọi ra riêng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2