pull someone aside
Nghĩa · Meaning
kéo ai đó ra một bên để nói chuyện riêng
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói riêng, tránh làm người khác ngại: gọi đồng nghiệp ra ngoài góp ý, kéo bạn ra một góc báo tin nhạy cảm, hoặc nhắc ai đó trước cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
Với người Việt, 'kéo ai ra một bên' có thể nghe thân mật hoặc hơi thô. Pull someone aside trong tiếng Anh chỉ việc mời ai tách khỏi nhóm để nói riêng, thường lịch sự nếu làm nhẹ nhàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt đặt 'ra một bên' sau người, nên dễ viết 'pull someone to aside'. Aside đã là trạng từ, không dùng to: sai 'pull her to aside', đúng 'pull her aside'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I may pull Ben aside before replying to the client.”
Tôi có thể kéo Ben ra một bên trước khi trả lời khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Ben aside→ben‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pull someone aside if feedback is sensitive.”
Tôi kéo ai đó ra một bên nếu phản hồi mang tính nhạy cảm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- someone aside→someone‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- feedback is→feedback‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sensitive→sensiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Managers should pull staff aside for private corrections.”
Quản lý nên kéo nhân viên ra một bên để góp ý riêng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staff aside→staff‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →