print out

prɪnt aʊt
prihnt·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

in ra (tài liệu)

Cách dùng · Usage

Print out là hành động in tài liệu từ máy tính ra giấy, thường dùng khi cần bản cứng. Ở công ty: print out the agenda before a meeting. Khi học: print out the reading for class. Đời thường: print out a boarding pass. Dễ nhầm với print: print có thể là in nói chung; print out nhấn mạnh tạo bản giấy từ file. Cụm hay gặp: print out a form, print out a copy.

Sắc thái · Nuance

“In ra” rất sát nghĩa, nhưng print out nhấn vào việc tạo bản giấy từ file hoặc thông tin trên máy. Trong văn nói công sở, out thường tự nhiên hơn print khi có tân ngữ như form, ticket, label.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “ra” sau động từ, người học hay bỏ object giữa cụm: “print out it”. Với pronoun phải tách cụm: sai “print out it”; đúng “print it out.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

printĐộng từ cơ bản, dùng cho in giấy và cả ngành in nói chung.
make a copyTạo bản sao của giấy hay file đã có, không chỉ là in ra.
produce a hard copyTrang trọng, nói tạo bản giấy từ tài liệu điện tử.
print outCụ thể và đời thường khi in tài liệu ra giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you print out the agenda for the visitors?

Bạn có thể in chương trình nghị sự cho khách tham quan không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • print outprint‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please print out the label and attach it to the box.

Vui lòng in nhãn ra và dán vào hộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • print outprint‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • label andlabel‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachaᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

He printed out the speaker notes before the talk.

Anh ấy đã in ghi chú thuyết trình ra trước buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • printed outprinted‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

print out a formin ra biểu mẫu
print it outin nó ra
print out a ticketin ra vé
print out a copyin một bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2