press ahead with
Nghĩa · Meaning
tiếp tục thúc đẩy dù có khó khăn
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi vẫn tiếp tục kế hoạch dù có trục trặc: giao hàng muộn, thiếu người, trời xấu nhưng sự kiện vẫn diễn ra. Nghe quyết đoán hơn continue, thường thấy trong email công việc.
Sắc thái · Nuance
“Tiếp tục” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng press ahead with không chỉ là chưa dừng lại. Nó gợi thái độ chủ động, hơi cứng rắn, quyết làm một kế hoạch hay hoạt động dù có rắc rối thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We pressed ahead with the lunch event despite the late delivery.”
Chúng tôi vẫn tiến hành sự kiện ăn trưa dù đồ giao đến muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressed ahead→pressed‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch event→lunch‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The director's email told us to press ahead with the room change.”
Email của giám đốc bảo chúng tôi tiếp tục tiến hành việc đổi phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- director's email→director's‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- told us→told‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- press ahead→press‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pressed ahead with the service update after managing the staff shortage.”
Tôi tiếp tục triển khai bản cập nhật dịch vụ sau khi xoay xở với tình trạng thiếu nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressed ahead→pressed‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- service update→service‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →