press ahead with

pres əˈhed wɪð
prehs·uh·HEHD·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiếp tục thúc đẩy dù có khó khăn

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi vẫn tiếp tục kế hoạch dù có trục trặc: giao hàng muộn, thiếu người, trời xấu nhưng sự kiện vẫn diễn ra. Nghe quyết đoán hơn continue, thường thấy trong email công việc.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng press ahead with không chỉ là chưa dừng lại. Nó gợi thái độ chủ động, hơi cứng rắn, quyết làm một kế hoạch hay hoạt động dù có rắc rối thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continue withTrung lập, chỉ nói tiếp tục và không tự mang sắc thái quyết tâm.
go ahead withTiến hành kế hoạch, thường sau khi đã có phép hoặc quyết định cuối.
push ahead withRất gần nghĩa nhưng có thể nghe chủ động thúc ép mạnh hơn.
press ahead withTiếp tục giữ hướng đi dù có khó khăn hoặc phản đối.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We pressed ahead with the lunch event despite the late delivery.

Chúng tôi vẫn tiến hành sự kiện ăn trưa dù đồ giao đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pressed aheadpressed‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch eventlunch‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The director's email told us to press ahead with the room change.

Email của giám đốc bảo chúng tôi tiếp tục tiến hành việc đổi phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • director's emaildirector's‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • told ustold‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • press aheadpress‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I pressed ahead with the service update after managing the staff shortage.

Tôi tiếp tục triển khai bản cập nhật dịch vụ sau khi xoay xở với tình trạng thiếu nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pressed aheadpressed‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • service updateservice‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

press ahead with the plantiếp tục theo kế hoạch
press ahead with reformstiếp tục cải cách
press ahead despite oppositionvẫn làm dù phản đối
press ahead with constructiontiếp tục xây dựng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2