Nghĩa · Meaning
tài liệu đọc trước cuộc họp
Cách dùng · Usage
Pre-read là tài liệu cần đọc trước cuộc họp, lớp học hay buổi thuyết trình để mọi người vào việc nhanh hơn. Thường là file ngắn, báo cáo tóm tắt hoặc vài trang chuẩn bị.
Sắc thái · Nuance
Cụm “tài liệu đọc trước” nghe dài và mô tả chung. Pre-read là thuật ngữ công sở cho tài liệu cần xem trước cuộc họp/lớp; gọn, hơi corporate, thường là deck, memo hoặc brief.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng động từ “đọc trước,” nhiều người nói “Please pre-read the file” trong ngữ cảnh muốn nói tài liệu. Đúng là “Please review the pre-read” hoặc “I attached the pre-read.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please review the pre-read before the budget meeting.”
Vui lòng xem tài liệu đọc trước trước cuộc họp ngân sách.
“I attached a short pre-read for tomorrow.”
Tôi đã đính kèm một tài liệu đọc trước ngắn gọn cho ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The pre-read covers the background, so I will focus on decisions.”
Tài liệu đọc trước đã nêu bối cảnh, nên tôi sẽ tập trung vào các quyết định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →