Nghĩa · Meaning
nạp sẵn trước, tải trước
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng preload khi muốn nói dữ liệu, nội dung hay vật dụng đã được chuẩn bị trước để dùng ngay. Ở công việc: preload slides trước buổi họp; học tập: preload bài đọc vào tablet; đời thường: preload bản đồ trước chuyến đi. Dễ nhầm với download: download chỉ tải xuống, còn preload nhấn mạnh tải sẵn trước thời điểm cần. Cụm hay gặp: preload with content.
Sắc thái · Nuance
“Tải trước” dễ bị hiểu chỉ là download trước. Preload rộng hơn: nạp sẵn dữ liệu, nội dung, tiền, hoặc phần mềm vào hệ thống trước khi cần; giọng kỹ thuật, thao tác, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm “before” hai lần: “preload the video before in advance”. Pre- đã có ý “trước”. Viết gọn: “Preload the video before the meeting” hoặc “Load it in advance”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please preload the video before the presentation starts.”
Xin hãy tải sẵn video trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
“We preloaded the tablets with the latest training material.”
Chúng tôi đã nạp sẵn tài liệu đào tạo mới nhất vào máy tính bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- latest→laᴅestÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The template is preloaded with standard wording.”
Mẫu này đã được nạp sẵn với câu chữ tiêu chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →