Nghĩa · Meaning
mang tính chủ động phòng ngừa để ngăn vấn đề
Cách dùng · Usage
Miêu tả hành động làm trước để tránh rắc rối: gửi thông báo sớm, uống thuốc phòng khi có triệu chứng, xin lỗi trước khi người khác hiểu lầm. Thường đứng trước message, notice, action.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phòng ngừa” dễ bị hiểu như preventitive chung chung. Preemptive nhấn mạnh hành động đi trước để chặn phản ứng, rủi ro, hoặc động thái của người khác; sắc thái chiến lược, đôi khi cứng rắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chủ động phòng ngừa”, người học hay viết “we proactively preemptive informed users”. Preemptive là tính từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Đúng: “We sent a preemptive notice.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A preemptive message could prevent confusion later.”
Một tin nhắn phòng ngừa có thể tránh gây nhầm lẫn về sau.
“We sent a preemptive notice about the service change.”
Chúng tôi đã gửi thông báo phòng ngừa về việc thay đổi dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This plan includes several preemptive safety steps.”
Kế hoạch này bao gồm một số bước an toàn phòng ngừa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →