post-meeting

ˌpoʊst ˈmiːtɪŋ
pohst·MEE·tihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sau cuộc họp, làm sau khi cuộc họp kết thúc

Cách dùng · Usage

Post-meeting đứng trước danh từ để chỉ việc làm sau cuộc họp: ghi chú, email, khảo sát, tóm tắt hoặc bước tiếp theo. Thường dùng trong môi trường công việc hơn là trò chuyện thân mật.

Sắc thái · Nuance

Post-meeting không chỉ là “sau họp” nói chung như trong câu tiếng Việt đời thường. Nó là tính từ ghép khá công sở, dùng trước danh từ để chỉ tài liệu, khảo sát hoặc việc theo dõi sau cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

after the meetingCụm thời gian tự nhiên, dùng rộng trong nói và viết.
follow-upChỉ việc tiếp nối sau họp, như hành động, liên hệ hoặc xử lý tiếp.
debriefBuổi hoặc quá trình trao đổi lại để rút kinh nghiệm sau sự kiện.
post-meetingTính từ đặt trước danh từ, như khảo sát hoặc ghi chú sau cuộc họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The post-meeting note should list only final decisions.

Ghi chú sau cuộc họp chỉ nên liệt kê các quyết định cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • list onlylist‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will send a post-meeting summary this afternoon.

Tôi sẽ gửi bản tóm tắt sau cuộc họp vào chiều nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this afternoonthis‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The post-meeting survey showed strong interest.

Khảo sát sau cuộc họp cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • strong intereststrong‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

post-meeting notesghi chú sau cuộc họp
post-meeting follow-uptheo dõi sau họp
post-meeting surveykhảo sát sau họp
post-meeting action itemsviệc cần làm sau họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2