post-meeting
Nghĩa · Meaning
sau cuộc họp, làm sau khi cuộc họp kết thúc
Cách dùng · Usage
Post-meeting đứng trước danh từ để chỉ việc làm sau cuộc họp: ghi chú, email, khảo sát, tóm tắt hoặc bước tiếp theo. Thường dùng trong môi trường công việc hơn là trò chuyện thân mật.
Sắc thái · Nuance
Post-meeting không chỉ là “sau họp” nói chung như trong câu tiếng Việt đời thường. Nó là tính từ ghép khá công sở, dùng trước danh từ để chỉ tài liệu, khảo sát hoặc việc theo dõi sau cuộc họp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The post-meeting note should list only final decisions.”
Ghi chú sau cuộc họp chỉ nên liệt kê các quyết định cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- list only→list‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will send a post-meeting summary this afternoon.”
Tôi sẽ gửi bản tóm tắt sau cuộc họp vào chiều nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The post-meeting survey showed strong interest.”
Khảo sát sau cuộc họp cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- strong interest→strong‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →