play up

pleɪ ʌp
play·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì

Cách dùng · Usage

Dùng khi cố ý làm một điểm nổi bật hơn để người khác chú ý: quảng cáo món mới, viết email bán hàng, trình bày ưu điểm trong CV hoặc cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Nhấn mạnh” nghe trung tính, nhưng play up thường là chủ động làm nổi bật để gây ấn tượng, quảng bá hoặc thuyết phục. Trong Anh-Anh còn có nghĩa máy móc/cơ thể hoạt động không ổn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “play the benefit up” ở mọi thì. Với danh từ ngắn, cả hai có thể có, nhưng tự nhiên trong email là “play up the benefit” hoặc “highlight the benefit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

emphasizeCách trung lập và chính thức nhất để nói nhấn mạnh.
highlightGợi việc làm cho phần quan trọng dễ thấy hơn.
exaggerateMang nghĩa tiêu cực là phóng đại quá sự thật.
play upCó thể là cố ý làm nổi bật, nhưng đôi khi nghe như hơi phóng đại.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cafe played up its fresh soup on the lunch board.

Quán cà phê đã làm nổi bật món súp tươi trên bảng thực đơn bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • played upplayed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soup onsoup‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Play up the warranty benefit in the customer email.

Hãy nhấn mạnh lợi ích bảo hành trong email gửi khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • benefit inbenefit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customer emailcustomer‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She played up her teamwork experience in the interview.

Cô ấy đã làm nổi bật kinh nghiệm làm việc nhóm của mình trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • played upplayed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • teamwork experienceteamwork‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play up the benefitsnêu bật lợi ích
play up the dramalàm kịch tính hơn
play up a featurelàm nổi bật tính năng
the printer is playing upmáy in đang trục trặc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2