Nghĩa · Meaning
nói giảm nhẹ mức độ quan trọng
Cách dùng · Usage
Play down nghĩa là làm cho vấn đề nghe có vẻ ít nghiêm trọng hơn, đôi khi để trấn an, đôi khi để né trách nhiệm. Ở công việc: giảm nhẹ lỗi giao hàng; khi học: nói điểm thấp không quan trọng; đời thường: coi nhẹ cơn đau. Dễ lẫn với ignore: ignore là bỏ qua hẳn, play down vẫn nhắc tới nhưng hạ mức độ. Cụm thường gặp: play down the risk.
Sắc thái · Nuance
“Nói giảm nhẹ” dễ bị hiểu là nói lịch sự cho mềm. Play down thường hàm ý cố làm vấn đề có vẻ ít nghiêm trọng hơn thực tế, đôi khi mang sắc thái né tránh hoặc che bớt trách nhiệm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “giảm nhẹ” như tính từ/trạng từ, người học viết “speak down the problem”. Cụm đúng là phrasal verb: “Don’t play down the issue,” không phải “say it lighter”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not play down the delivery issue.”
Chúng ta không nên xem nhẹ vấn đề giao hàng.
“The reply seemed to play down the customer complaint.”
Câu trả lời có vẻ xem nhẹ lời phàn nàn của khách hàng.
“The speaker played down the risk of late approvals.”
Diễn giả đã xem nhẹ rủi ro phê duyệt trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- risk of→risk‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →