pin someone down

pɪn ˈsʌmwʌn daʊn
pihn·SUHM·wuhn·down4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

buộc ai đó phải đưa ra câu trả lời chắc chắn hoặc cam kết

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn cố bắt ai đó chốt câu trả lời hoặc cam kết: hẹn giờ ăn trưa, xác nhận ngày giao hàng, hỏi quyết định cuối. Sắc thái hơi thúc ép nhưng không thô.

Sắc thái · Nuance

Dịch “buộc ai cam kết” có thể nghe rất mạnh, như ép buộc. Pin someone down is conversational: getting a firm answer, date, price, or plan from someone who is vague or avoiding details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confirmNói xác nhận một cách trung lập, không có sắc thái gây áp lực.
get a commitmentNói nhận cam kết, nhưng ít gợi việc người kia đang né tránh.
corner someoneMạnh và tiêu cực hơn, như ép ai vào thế bí.
pin someone downDùng khi ép ai đưa ra thông tin hoặc quyết định cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I could not pin anyone down on a lunch time.

Tôi không thể buộc ai đó xác nhận chắc chắn giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pin anyonepin‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email tried to pin the vendor down on a date.

Email đã cố buộc nhà cung cấp xác nhận một ngày cụ thể.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

HR pinned me down on my earliest start date.

Phòng nhân sự đã buộc tôi xác định ngày bắt đầu sớm nhất của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pin someone down on a datechốt ngày với ai
pin them down for an answerbuộc họ trả lời rõ
hard to pin downkhó chốt rõ
pin down the detailschốt các chi tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2