pin someone down
Nghĩa · Meaning
buộc ai đó phải đưa ra câu trả lời chắc chắn hoặc cam kết
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn cố bắt ai đó chốt câu trả lời hoặc cam kết: hẹn giờ ăn trưa, xác nhận ngày giao hàng, hỏi quyết định cuối. Sắc thái hơi thúc ép nhưng không thô.
Sắc thái · Nuance
Dịch “buộc ai cam kết” có thể nghe rất mạnh, như ép buộc. Pin someone down is conversational: getting a firm answer, date, price, or plan from someone who is vague or avoiding details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I could not pin anyone down on a lunch time.”
Tôi không thể buộc ai đó xác nhận chắc chắn giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pin anyone→pin‿anyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email tried to pin the vendor down on a date.”
Email đã cố buộc nhà cung cấp xác nhận một ngày cụ thể.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“HR pinned me down on my earliest start date.”
Phòng nhân sự đã buộc tôi xác định ngày bắt đầu sớm nhất của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →