phase out

feɪz aʊt
fayz·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dừng lại theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Phase out diễn tả việc bỏ dần một hệ thống, sản phẩm hay thói quen: thay phần mềm cũ, ngừng dùng nhựa một lần, hoặc chuyển nhân viên sang quy trình mới.

Sắc thái · Nuance

“Dừng lại theo từng giai đoạn” dễ bị hiểu là ngưng trong vài bước bất kỳ. Phase out nói về loại bỏ dần khỏi sử dụng hoặc cung cấp; sắc thái chính thức, thường có mốc thời gian và phương án thay thế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopTừ chung là dừng lại, có thể đột ngột và không có giai đoạn chuyển tiếp.
discontinueChính thức nói ngừng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.
eliminateNhấn mạnh kết quả loại bỏ hoàn toàn.
phase outDừng dần qua các bước và có thời gian chuyển tiếp.
will be phased out over two yearsVí dụ này nêu rõ việc loại bỏ dần theo lịch kéo dài hai năm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We plan to phase out the old billing system by December.

Chúng tôi dự định loại bỏ dần hệ thống thanh toán cũ vào tháng Mười Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • phase outphase‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

IT will phase out password logins in favor of security keys.

Bộ phận IT sẽ loại bỏ dần việc đăng nhập bằng mật khẩu để chuyển sang khóa bảo mật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phase outphase‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • logins inlogins‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favor offavor‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Our gym is phasing out paper passes for a phone app.

Phòng gym của chúng tôi đang loại bỏ dần thẻ giấy để chuyển sang ứng dụng điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gym isgym‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • phasing outphasing‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • phone appphone‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase out an old systemloại bỏ hệ thống cũ dần
be phased out over timebị loại dần theo thời gian
phase out plastic bagsbỏ dần túi nhựa
a phase-out plankế hoạch loại bỏ dần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2