Nghĩa · Meaning
dừng lại theo từng giai đoạn
Cách dùng · Usage
Phase out diễn tả việc bỏ dần một hệ thống, sản phẩm hay thói quen: thay phần mềm cũ, ngừng dùng nhựa một lần, hoặc chuyển nhân viên sang quy trình mới.
Sắc thái · Nuance
“Dừng lại theo từng giai đoạn” dễ bị hiểu là ngưng trong vài bước bất kỳ. Phase out nói về loại bỏ dần khỏi sử dụng hoặc cung cấp; sắc thái chính thức, thường có mốc thời gian và phương án thay thế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We plan to phase out the old billing system by December.”
Chúng tôi dự định loại bỏ dần hệ thống thanh toán cũ vào tháng Mười Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- phase out→phase‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“IT will phase out password logins in favor of security keys.”
Bộ phận IT sẽ loại bỏ dần việc đăng nhập bằng mật khẩu để chuyển sang khóa bảo mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- phase out→phase‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- logins in→logins‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favor of→favor‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our gym is phasing out paper passes for a phone app.”
Phòng gym của chúng tôi đang loại bỏ dần thẻ giấy để chuyển sang ứng dụng điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gym is→gym‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- phasing out→phasing‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- phone app→phone‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →