Nghĩa · Meaning
bức tường phí, rào chắn yêu cầu trả tiền mới xem được nội dung
Cách dùng · Usage
Paywall rất thường gặp trên mạng: dùng khi bài báo, tạp chí, khóa học hay dữ liệu chỉ xem được sau khi đăng ký trả phí, như “the article is behind a paywall”.
Sắc thái · Nuance
“Paywall” dịch là “tường phí” nghe lạ và có vẻ vật lý, nhưng tiếng Anh dùng rất tự nhiên trong báo mạng, khóa học, dữ liệu. Nó là rào truy cập số, thường trung tính chứ không nhất thiết chỉ trích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bài này có paywall/bị chặn phí”, người học hay viết “This article has a paywall.” Nghe kém tự nhiên; nói “This article is behind a paywall” hoặc “I hit a paywall.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'd send you the article, but it's behind a paywall.”
Tôi muốn gửi bạn bài báo đó, nhưng nó bị chặn sau bức tường phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but it's→but‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- behind a→behind‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I hit their paywall so often that I finally just subscribed.”
Tôi đụng phải bức tường phí của họ nhiều đến mức cuối cùng đành đăng ký luôn.
“Paywalls annoy people, but good reporting has to be paid for somehow.”
Bức tường phí khiến mọi người khó chịu, nhưng báo chí chất lượng thì phải được trả tiền bằng cách nào đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Paywalls annoy→paywalls‿annoyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has to→hastaNghe như “hát-tơ”Rút gọn
Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →