Nghĩa · Meaning
trải qua một quy trình hoặc bước
Cách dùng · Usage
Pass through diễn tả việc một hồ sơ, đơn hàng hay yêu cầu đi qua một bước trong quy trình, chứ không chỉ đi ngang qua nơi chốn. Ở văn phòng, hóa đơn pass through finance; khi học, bài đăng ký pass through kiểm tra của trường; đời thường, vali pass through security ở sân bay. Dễ nhầm với go through: go through thường nhấn mạnh trải nghiệm hoặc xem xét kỹ. Cụm hay gặp: pass through approval.
Sắc thái · Nuance
“Trải qua” dễ khiến người Việt nghĩ tới cảm xúc hay kinh nghiệm sống. Pass through có thể rất quy trình: đơn, hàng, dữ liệu đi qua một bước, bộ phận, hệ thống trước khi tiếp tục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Every request must pass through finance first.”
Mọi yêu cầu đều phải qua bộ phận tài chính trước.
“The order passed through security checks.”
Đơn hàng đã qua các bước kiểm tra an ninh.
“This diagram shows how tickets pass through support.”
Sơ đồ này cho thấy cách các phiếu yêu cầu đi qua bộ phận hỗ trợ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →