Nghĩa · Meaning
chuyền tay, phát cho nhiều người
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc đưa một món cho nhiều người lần lượt xem, ký, lấy hoặc dùng: tờ giấy đăng ký, thực đơn, ảnh, đồ ăn trong bàn tiệc. Thường dùng trong lớp, họp, bữa ăn.
Sắc thái · Nuance
“Chuyền tay” gợi đúng hình ảnh, nhưng pass around nhấn mạnh một vật đi lần lượt qua nhiều người trong nhóm. Nó tự nhiên trong lớp, cuộc họp, bữa ăn; không phải “phân phát” chính thức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She passed around a sign-up sheet.”
Cô ấy đã chuyền tay một tờ đăng ký.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed around→passed‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We passed around the menu at the table.”
Chúng tôi đã chuyền tay nhau tờ thực đơn ở bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed around→passed‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker passed around sample materials.”
Người trình bày đã chuyền tay các tài liệu mẫu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed around→passed‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- materials→maᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →