pass around

pæs əˈraʊnd
pas·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chuyền tay, phát cho nhiều người

Cách dùng · Usage

Diễn tả việc đưa một món cho nhiều người lần lượt xem, ký, lấy hoặc dùng: tờ giấy đăng ký, thực đơn, ảnh, đồ ăn trong bàn tiệc. Thường dùng trong lớp, họp, bữa ăn.

Sắc thái · Nuance

“Chuyền tay” gợi đúng hình ảnh, nhưng pass around nhấn mạnh một vật đi lần lượt qua nhiều người trong nhóm. Nó tự nhiên trong lớp, cuộc họp, bữa ăn; không phải “phân phát” chính thức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distributeTrang trọng, chỉ việc phân phát tài liệu hay đồ vật một cách có hệ thống.
hand outNhấn hành động trực tiếp đưa từng thứ cho nhiều người.
circulateVăn viết hơn, nói tài liệu hoặc thông tin được truyền quanh trong tổ chức.
pass aroundTự nhiên khi mọi người chuyền tay nhau để xem, nhận hoặc dùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She passed around a sign-up sheet.

Cô ấy đã chuyền tay một tờ đăng ký.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed aroundpassed‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sign upsign‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We passed around the menu at the table.

Chúng tôi đã chuyền tay nhau tờ thực đơn ở bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed aroundpassed‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker passed around sample materials.

Người trình bày đã chuyền tay các tài liệu mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed aroundpassed‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass around a sign-up sheetchuyền bảng đăng ký
pass the snacks aroundchuyền đồ ăn vặt
pass around copiesphát chuyền các bản sao
rumor passed aroundtin đồn lan truyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2