Nghĩa · Meaning
mọi việc suôn sẻ, ra kết quả tốt
Cách dùng · Usage
Pan out được nói khi chờ xem một kế hoạch, thử nghiệm hay cơ hội có cho kết quả tốt hay không. Ở công ty thử phần mềm mới and see how it pans out; khi học đổi cách ôn thi; đời thường thử mở quán nhỏ cuối tuần. Đừng nhầm với work out: work out cũng là thành công nhưng rộng hơn; pan out nhấn mạnh kết quả sau khi mọi việc diễn ra. Cụm hay gặp: if it pans out.
Sắc thái · Nuance
“Pan out” không phải “trải chảo” hay hành động cụ thể. Nó nói kế hoạch/tình huống diễn ra ra sao, thường hàm ý chờ xem có thành công không. Thân mật, hay gặp trong hội thoại công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kế hoạch thành công” bằng động từ trực tiếp, người học viết “We panned out the plan.” “Pan out” là nội động từ: “The plan panned out” hoặc “It didn’t pan out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's test the new queue system and see how it pans out.”
Hãy thử hệ thống xếp hàng mới và xem kết quả thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- system and→system‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pans out→pans‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the trial pans out, we can use it in all branches.”
Nếu thử nghiệm thành công, chúng ta có thể dùng ở tất cả các chi nhánh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pans out→pans‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can use→can‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it in→it‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The pilot did not pan out as expected.”
Dự án thí điểm đã không thành công như mong đợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pan out→pan‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as expected→as‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →