Nghĩa · Meaning
điểm khó khăn, điểm nhức nhối
Sắc thái · Nuance
“Pain point” không nói về cơn đau cơ thể như “điểm đau”. Trong kinh doanh, UX, dịch vụ, nó là chỗ gây bực bội hoặc cản trở. Sắc thái chuyên môn, thường dùng khi phân tích khách hàng/quy trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì dịch sát “điểm đau”, người Việt có thể nói “My back has a pain point.” Đó là “sore spot” hoặc “painful area”. Dùng “pain point” cho vấn đề quy trình: “Checkout is a pain point.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The longest login step is still a pain point for remote staff.”
Bước đăng nhập dài nhất vẫn là một điểm nhức nhối đối với nhân viên làm việc từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- step is→step‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still a→still‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please list one customer pain point in your weekly note.”
Xin hãy liệt kê một điểm khó khăn của khách hàng trong ghi chú hằng tuần của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list one→list‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point in→point‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart links each pain point to a proposed fix.”
Biểu đồ này liên kết mỗi điểm khó khăn với một giải pháp đề xuất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- links each→links‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →