overdue

ˌoʊvərˈduː
oh·ver·DOO3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quá hạn

Cách dùng · Usage

Overdue được dùng khi việc gì đáng lẽ đã xong, trả, hoặc xử lý trước một hạn chót nhưng vẫn chưa xong. Ở công ty, an overdue invoice cần thanh toán; ở trường, overdue homework bị trừ điểm; hằng ngày, sách thư viện overdue bị phạt. Đừng nhầm với late: late chỉ trễ nói chung, overdue luôn có hạn đã qua. Cụm quen: long overdue.

Sắc thái · Nuance

“Quá hạn” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng overdue thường gắn với việc đáng lẽ đã làm, trả tiền, nộp, hoặc hoàn lại. Nó mang cảm giác chậm trễ cần xử lý, không chỉ đơn giản là “muộn”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lateRộng, dùng cho người, phương tiện, lịch trình hoặc việc đến muộn.
delayedNhấn vào việc bị chậm do nguyên nhân nào đó, thường trung lập hơn.
past dueHay dùng trong hóa đơn, thanh toán hoặc thủ tục đã quá hạn.
overdueDùng khi đã quá hạn và thường kéo theo áp lực phải xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The invoice is overdue by five days.

Hóa đơn đã quá hạn năm ngày.

💡 meeting

We need to address the overdue maintenance requests.

Chúng ta cần xử lý các yêu cầu bảo trì quá hạn.

📊 presentation

This chart separates open tickets from overdue tickets.

Biểu đồ này tách các phiếu đang mở khỏi các phiếu quá hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatesseparaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from overduefrom‿overdueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overdue paymentkhoản thanh toán quá hạn
overdue billhóa đơn quá hạn
long overdueđáng lẽ làm lâu rồi
overdue for a checkupđã quá hạn khám định kỳ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2