Nghĩa · Meaning
quá hạn
Cách dùng · Usage
Overdue được dùng khi việc gì đáng lẽ đã xong, trả, hoặc xử lý trước một hạn chót nhưng vẫn chưa xong. Ở công ty, an overdue invoice cần thanh toán; ở trường, overdue homework bị trừ điểm; hằng ngày, sách thư viện overdue bị phạt. Đừng nhầm với late: late chỉ trễ nói chung, overdue luôn có hạn đã qua. Cụm quen: long overdue.
Sắc thái · Nuance
“Quá hạn” trong tiếng Việt khá rộng, nhưng overdue thường gắn với việc đáng lẽ đã làm, trả tiền, nộp, hoặc hoàn lại. Nó mang cảm giác chậm trễ cần xử lý, không chỉ đơn giản là “muộn”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The invoice is overdue by five days.”
Hóa đơn đã quá hạn năm ngày.
“We need to address the overdue maintenance requests.”
Chúng ta cần xử lý các yêu cầu bảo trì quá hạn.
“This chart separates open tickets from overdue tickets.”
Biểu đồ này tách các phiếu đang mở khỏi các phiếu quá hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separates→separaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from overdue→from‿overdueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →