out of office
Nghĩa · Meaning
vắng mặt tại văn phòng, không có mặt ở công ty (thư trả lời tự động: OOO)
Cách dùng · Usage
Trong email công việc, dùng khi bạn nghỉ phép, đi khám, đi công tác hoặc không kiểm tra hộp thư. Người bản xứ cũng viết OOO trong lịch làm việc để báo người khác liên hệ đồng nghiệp thay thế.
Sắc thái · Nuance
“Vắng mặt ở văn phòng” dễ bị hiểu là chỉ không ngồi tại công ty. Trong email công việc, out of office nghĩa là không sẵn sàng xử lý việc, có thể do nghỉ phép, đi khám, công tác hoặc ngoài giờ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll be out of office next Tuesday for a dentist appointment.”
Thứ Ba tuần sau tôi vắng mặt vì có hẹn nha sĩ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dentist appointment→dentist‿appointmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Jane is out of office this week, so I'll cover her tasks.”
Jane vắng mặt tuần này nên tôi sẽ đảm nhận việc của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Jane is→jane‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“FYI I'm out of office tomorrow — email me if anything's urgent.”
Cho bạn biết mai tôi vắng mặt — có gì gấp thì email nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm out→i'm‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of office→of‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tomorrow email→tomorrow‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- if anything's→if‿anything'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →