out of office

ˌaʊt əv ˈɔːfɪs
owt·uhv·AW·fihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vắng mặt tại văn phòng, không có mặt ở công ty (thư trả lời tự động: OOO)

Cách dùng · Usage

Trong email công việc, dùng khi bạn nghỉ phép, đi khám, đi công tác hoặc không kiểm tra hộp thư. Người bản xứ cũng viết OOO trong lịch làm việc để báo người khác liên hệ đồng nghiệp thay thế.

Sắc thái · Nuance

“Vắng mặt ở văn phòng” dễ bị hiểu là chỉ không ngồi tại công ty. Trong email công việc, out of office nghĩa là không sẵn sàng xử lý việc, có thể do nghỉ phép, đi khám, công tác hoặc ngoài giờ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

awayNói chung là đang vắng mặt hoặc rời chỗ, lý do không rõ.
unavailableNhấn mạnh không thể liên lạc hoặc xử lý việc vào lúc đó.
on leaveVắng vì nghỉ phép hoặc nghỉ chính thức, mang tính nhân sự rõ.
out of the officeKhông ở môi trường làm việc bình thường nên có thể trả lời chậm.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I'll be out of office next Tuesday for a dentist appointment.

Thứ Ba tuần sau tôi vắng mặt vì có hẹn nha sĩ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dentist appointmentdentist‿appointmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Jane is out of office this week, so I'll cover her tasks.

Jane vắng mặt tuần này nên tôi sẽ đảm nhận việc của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Jane isjane‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

FYI I'm out of office tomorrow — email me if anything's urgent.

Cho bạn biết mai tôi vắng mặt — có gì gấp thì email nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • I'm outi'm‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of officeof‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tomorrow emailtomorrow‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • if anything'sif‿anything'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

out-of-office replyphản hồi vắng mặt tự động
out-of-office messagetin nhắn báo vắng
out of the office until Mondayvắng mặt đến thứ Hai
set an OOOcài trả lời vắng mặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2