open with

ˈoʊpən wɪð
OH·puhn·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bắt đầu bài nói hoặc thuyết trình bằng nội dung nào đó

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi bàn cách bắt đầu một cuộc họp, bài thuyết trình hay buổi đào tạo. Bạn có thể mở đầu bằng câu chuyện khách hàng, số liệu mới, lời chào, hoặc phần cập nhật quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“Bắt đầu bằng” dễ khiến người Việt dùng begin/start mọi lúc; open with mang sắc thái người dẫn dắt bài nói, cuộc họp, bài viết chọn phần mở đầu có chủ ý, hơi trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mở đầu bằng câu hỏi”, người học đôi khi viết “open by a question”. Sau open với nội dung mở đầu dùng with: “I’ll open with a question.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

start withBắt đầu bằng điều gì, cách nói chung và rất rộng.
begin withBắt đầu bằng điều gì, hơi trang trọng hơn start with.
lead withĐưa thông điệp quan trọng hoặc mạnh nhất lên đầu.
open withMở đầu bài nói, bài viết hoặc buổi diễn bằng một nội dung cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will open with a short customer story.

Tôi sẽ bắt đầu bằng một câu chuyện ngắn về khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will openwill‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's open with the staffing update.

Chúng ta hãy bắt đầu bằng phần cập nhật nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's openlet's‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staffing updatestaffing‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer opened with a question about teamwork.

Người phỏng vấn bắt đầu bằng một câu hỏi về làm việc nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer openedinterviewer‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open with a questionmở đầu bằng câu hỏi
open with a jokemở đầu bằng câu đùa
open with an apologymở đầu bằng lời xin lỗi
open with a brief overviewmở đầu bằng tóm tắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2