Nghĩa · Meaning
tại chỗ, tại hiện trường
Cách dùng · Usage
Nói về người hoặc dịch vụ có mặt trực tiếp tại địa điểm: kỹ thuật viên đến công ty, nhân viên trực ở sự kiện, đào tạo ngay tại văn phòng. Trái với remote hoặc off-site.
Sắc thái · Nuance
“Tại chỗ” trong tiếng Việt có thể nghe như “ngay lập tức” hoặc “ở đây luôn”, nhưng on-site nhấn mạnh địa điểm làm việc/sự kiện, thường dùng trong văn phòng, kỹ thuật, kiểm tra, không thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The technician will be on-site from nine to noon.”
Kỹ thuật viên sẽ có mặt tại chỗ từ chín giờ đến trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“On-site staff must collect visitor badges at reception.”
Nhân viên làm việc tại chỗ phải lấy thẻ khách ở quầy tiếp tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- badges at→badges‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart separates remote issues from on-site issues.”
Biểu đồ tách các sự cố từ xa khỏi các sự cố tại chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separates→separaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from on→from‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →