on-site

ˌɑːn ˈsaɪt
ahn·SEYET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tại chỗ, tại hiện trường

Cách dùng · Usage

Nói về người hoặc dịch vụ có mặt trực tiếp tại địa điểm: kỹ thuật viên đến công ty, nhân viên trực ở sự kiện, đào tạo ngay tại văn phòng. Trái với remote hoặc off-site.

Sắc thái · Nuance

“Tại chỗ” trong tiếng Việt có thể nghe như “ngay lập tức” hoặc “ở đây luôn”, nhưng on-site nhấn mạnh địa điểm làm việc/sự kiện, thường dùng trong văn phòng, kỹ thuật, kiểm tra, không thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in personNhấn mạnh gặp trực tiếp, không qua mạng hay điện thoại, hơn là nơi thực hiện công việc.
at the locationCách nói trung tính chỉ địa điểm, không có sắc thái nghiệp vụ rõ.
on premisesThiên về bên trong cơ sở hoặc tòa nhà, thường gặp trong bảo mật và quản lý cơ sở.
on-siteDùng khi công việc hoặc dịch vụ được thực hiện ngay tại hiện trường hay địa điểm làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The technician will be on-site from nine to noon.

Kỹ thuật viên sẽ có mặt tại chỗ từ chín giờ đến trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

On-site staff must collect visitor badges at reception.

Nhân viên làm việc tại chỗ phải lấy thẻ khách ở quầy tiếp tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • badges atbadges‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart separates remote issues from on-site issues.

Biểu đồ tách các sự cố từ xa khỏi các sự cố tại chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separatesseparaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from onfrom‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on-site supporthỗ trợ tại chỗ
on-site visitchuyến thăm tại nơi làm
on-site staffnhân viên tại chỗ
on-site inspectionkiểm tra tại hiện trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2