Nghĩa · Meaning
đang hồi phục, đang bình phục
Cách dùng · Usage
On the mend dùng thân mật khi ai đó đang khá hơn sau cúm, phẫu thuật, chấn thương hoặc một giai đoạn khó khăn. Không có nghĩa đã khỏe hẳn, chỉ là tình hình đang cải thiện.
Sắc thái · Nuance
“Đang hồi phục” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng “on the mend” mang sắc thái đời thường, ấm áp, thường dùng khi sức khỏe đã khá lên sau ốm hoặc chấn thương, không phải cách nói y khoa trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “hồi phục lại,” người học dễ thêm “recover back.” Sai: “She is recovering back after surgery.” Với thành ngữ này nói gọn: “She is on the mend after surgery.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Grandma is finally on the mend after her hip surgery.”
Bà tôi cuối cùng cũng đang hồi phục sau ca phẫu thuật hông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mend after→mend‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I was out with the flu last week, but I'm on the mend now.”
Tuần trước tôi nghỉ vì bị cúm, nhưng giờ tôi đang hồi phục rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was out→was‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I'm→but‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How's your ankle? — It's on the mend; I should be back on the court in two weeks.”
Mắt cá chân của cậu sao rồi? — Đang hồi phục; chắc hai tuần nữa mình sẽ quay lại sân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your ankle→your‿ankleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- It's on→it's‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mend I→mend‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back on→back‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- court in→court‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →