on the mend

ɑn ðə mɛnd
ahn·thuh·mehnd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đang hồi phục, đang bình phục

Cách dùng · Usage

On the mend dùng thân mật khi ai đó đang khá hơn sau cúm, phẫu thuật, chấn thương hoặc một giai đoạn khó khăn. Không có nghĩa đã khỏe hẳn, chỉ là tình hình đang cải thiện.

Sắc thái · Nuance

“Đang hồi phục” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng “on the mend” mang sắc thái đời thường, ấm áp, thường dùng khi sức khỏe đã khá lên sau ốm hoặc chấn thương, không phải cách nói y khoa trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hồi phục lại,” người học dễ thêm “recover back.” Sai: “She is recovering back after surgery.” Với thành ngữ này nói gọn: “She is on the mend after surgery.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recoveringTrung tính, hợp cả văn cảnh y tế khi nói đang hồi phục.
getting betterDễ và đời thường, nhưng sắc thái cụ thể không nhiều.
healedGợi bệnh hoặc vết thương đã khỏi hẳn.
on the mendNói đang hồi phục theo chiều hướng tốt, nhưng quá trình chưa hoàn tất.

Câu ví dụ · Examples

💡 Updating friends after surgery

Grandma is finally on the mend after her hip surgery.

Bà tôi cuối cùng cũng đang hồi phục sau ca phẫu thuật hông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mend aftermend‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Small talk at the office

I was out with the flu last week, but I'm on the mend now.

Tuần trước tôi nghỉ vì bị cúm, nhưng giờ tôi đang hồi phục rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was outwas‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but I'mbut‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking about an injured teammate

How's your ankle? — It's on the mend; I should be back on the court in two weeks.

Mắt cá chân của cậu sao rồi? — Đang hồi phục; chắc hai tuần nữa mình sẽ quay lại sân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your ankleyour‿ankleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • It's onit's‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mend Imend‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back onback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • court incourt‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be on the mendđang dần hồi phục
finally on the mendcuối cùng đã khá hơn
back on the mendlại đang hồi phục
glad you are on the mendmừng bạn đang khỏe lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2