off-site

ˌɔːf ˈsaɪt
awf·SEYET2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bên ngoài, ngoài văn phòng

Cách dùng · Usage

Dùng khi một hoạt động diễn ra ngoài văn phòng hoặc cơ sở chính: họp chiến lược ở khách sạn, đào tạo tại trung tâm khác, hay team building cả ngày để tránh bị gián đoạn.

Sắc thái · Nuance

“Bên ngoài” trong tiếng Việt có thể nghe như ngoài trời hoặc bên ngoài tòa nhà. Off-site chỉ là không ở địa điểm làm việc chính; vẫn có thể trong phòng họp, khách sạn, trung tâm đào tạo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ngoài văn phòng”, người Việt dễ nói “the meeting is outside” làm người nghe hiểu là ở ngoài trời. Viết “The meeting is off-site” hoặc “at an off-site location.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

remoteChỉ làm từ xa hoặc trực tuyến, không nhất thiết là rời khỏi địa điểm gốc.
off-siteNghĩa là diễn ra ngoài địa điểm thường lệ, kể cả ở một nơi gần đó.
externalChỉ cái thuộc bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống, cảm giác địa điểm yếu hơn.
away dayThường là cách nói Anh-Anh cho ngày nhóm ra ngoài văn phòng để họp hoặc workshop.
on-siteLà đối lập với off-site, chỉ việc diễn ra tại hiện trường hoặc trong cơ sở chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The planning meeting will be off-site to avoid interruptions.

Cuộc họp lập kế hoạch sẽ diễn ra bên ngoài để tránh bị gián đoạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoid interruptionsavoid‿interruptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please bring your laptop to the off-site training day.

Xin hãy mang máy tính xách tay đến ngày đào tạo bên ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The off-site includes lunch at a nearby hotel.

Buổi họp bên ngoài bao gồm bữa trưa tại một khách sạn gần đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sitesiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

off-site meetinghọp ngoài trụ sở
off-site backupsao lưu nơi khác
off-site storagelưu trữ ngoài cơ sở
hold an offsitetổ chức buổi ngoài văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2