Nghĩa · Meaning
ngoài giờ cao điểm, giờ thấp điểm
Cách dùng · Usage
Nói về thời điểm ít người dùng dịch vụ: đi tàu sau giờ đi làm để rẻ hơn, gọi điện gói thấp điểm, đặt phòng khách sạn ngày vắng khách. Hay đi trước danh từ như off-peak hours.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ngoài giờ cao điểm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói giao thông. Off-peak dùng rộng hơn cho giá, điện, du lịch, nhà hàng, dịch vụ; sắc thái trung tính, hơi kỹ thuật hoặc kinh doanh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The restaurant offers cheaper meals during off-peak times.”
Nhà hàng cung cấp các bữa ăn rẻ hơn trong giờ thấp điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- restaurant offers→restaurant‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during off→during‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We schedule maintenance during off-peak hours.”
Chúng tôi sắp xếp bảo trì vào giờ thấp điểm.
“Please use the shared printer during off-peak periods if possible.”
Nếu có thể, xin hãy dùng máy in chung vào giờ thấp điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please use→please‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during off→during‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- periods if→periods‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →