off-peak

ˌɔːf ˈpiːk
awf·PEEK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngoài giờ cao điểm, giờ thấp điểm

Cách dùng · Usage

Nói về thời điểm ít người dùng dịch vụ: đi tàu sau giờ đi làm để rẻ hơn, gọi điện gói thấp điểm, đặt phòng khách sạn ngày vắng khách. Hay đi trước danh từ như off-peak hours.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngoài giờ cao điểm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói giao thông. Off-peak dùng rộng hơn cho giá, điện, du lịch, nhà hàng, dịch vụ; sắc thái trung tính, hơi kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

non-peakHiểu được nhưng kém tự nhiên và ít thành ngữ hơn off-peak.
low seasonDùng cho mùa thấp điểm du lịch, thường là một khoảng ngày dài hơn giờ thấp điểm.
quiet hoursChỉ thời gian yên tĩnh, không nhất thiết liên quan đến giá hay nhu cầu.
after-hoursNghĩa là sau giờ làm việc hoặc giờ mở cửa, không đồng nghĩa với ít cao điểm.
off-peakChỉ thời gian vẫn hoạt động nhưng nhu cầu thấp hơn và ít đông hơn bình thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The restaurant offers cheaper meals during off-peak times.

Nhà hàng cung cấp các bữa ăn rẻ hơn trong giờ thấp điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • restaurant offersrestaurant‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during offduring‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We schedule maintenance during off-peak hours.

Chúng tôi sắp xếp bảo trì vào giờ thấp điểm.

💡 email

Please use the shared printer during off-peak periods if possible.

Nếu có thể, xin hãy dùng máy in chung vào giờ thấp điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please useplease‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during offduring‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • periods ifperiods‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

off-peak hoursgiờ thấp điểm
off-peak rategiá giờ thấp điểm
travel off-peakđi lúc thấp điểm
off-peak seasonmùa ít khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2