nudge

nʌdʒ
nuhj1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhẹ nhàng thúc giục hoặc nhắc nhở

Cách dùng · Usage

Dùng nudge khi nhắc ai đó rất nhẹ, không gây áp lực: nhắn đồng nghiệp trả lời email, gợi bạn đặt bàn, hoặc thúc nhóm đi ăn vì đã đến giờ.

Sắc thái · Nuance

“Thúc giục” dễ nghe mạnh như ép hoặc hối. Nudge mềm hơn: nhắc nhẹ, gợi ý, đẩy ai đó một chút để họ hành động. Trong công việc, nó lịch sự hơn remind nhiều lần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhắc ai về việc gì”, người học viết “nudge Alex about reply”. Sau nudge dùng someone to do something: “nudge Alex to reply” hoặc “send Alex a nudge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

remindTrung lập, chỉ làm ai nhớ lại điều gì họ cần biết hoặc làm.
nudgeNhắc nhẹ nhưng có ý thúc đẩy người kia hành động.
pushMạnh hơn, có thể khiến người nghe thấy bị ép hoặc bị thúc quá mức.
promptTrung lập hoặc kỹ thuật, nói việc kích hoạt phản hồi bằng câu hỏi hay tín hiệu.
follow upLà hành động liên hệ lại sau lần trước; nudge là cách nhắc nhẹ trong đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you nudge Alex about the room change before the meeting?

Bạn có thể nhắc Alex về việc đổi phòng trước cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nudge Alexnudge‿alexNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I nudged the team about lunch because the table was ready.

Tôi đã nhắc nhẹ cả nhóm về bữa trưa vì bàn đã sẵn sàng.

💡 email

She sent a short email to nudge the vendor about the quote.

Cô ấy đã gửi một email ngắn để nhắc nhà cung cấp về báo giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vendor aboutvendor‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send a quick nudgegửi lời nhắc nhẹ
nudge someone to replynhắc ai trả lời
gentle nudgelời nhắc nhẹ nhàng
nudge users towardhướng người dùng tới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2