Nghĩa · Meaning
người đã đặt chỗ nhưng không đến
Cách dùng · Usage
No-show chỉ người đã đăng ký, đặt chỗ hoặc được mong đợi nhưng không xuất hiện. Trong công việc, hai người là no-shows ở buổi đào tạo. Khi học, một học viên no-show trong giờ tư vấn. Đời thường, khách đặt bàn rồi không đến cũng là no-show. Đừng lẫn với absent: absent chỉ vắng mặt nói chung; no-show nhấn mạnh đã có hẹn hoặc chỗ giữ trước. Cụm thường dùng: a no-show fee.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “người đặt chỗ nhưng không đến” dễ làm tưởng đây là mô tả trung tính. No-show mang sắc thái hành chính/dịch vụ, hơi trách móc vì người đó gây trống chỗ, lỡ lịch hoặc mất phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Two people were no-shows for the training session.”
Hai người đã vắng mặt không báo trong buổi đào tạo.
“Please tell us early if you may be a no-show.”
Vui lòng báo sớm cho chúng tôi nếu bạn có thể sẽ không đến.
“The candidate was marked as a no-show after thirty minutes.”
Ứng viên đã bị đánh dấu là vắng mặt sau ba mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- marked as→marked‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- show after→show‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →