no-show

ˈnoʊ ʃoʊ
NOH·shoh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người đã đặt chỗ nhưng không đến

Cách dùng · Usage

No-show chỉ người đã đăng ký, đặt chỗ hoặc được mong đợi nhưng không xuất hiện. Trong công việc, hai người là no-shows ở buổi đào tạo. Khi học, một học viên no-show trong giờ tư vấn. Đời thường, khách đặt bàn rồi không đến cũng là no-show. Đừng lẫn với absent: absent chỉ vắng mặt nói chung; no-show nhấn mạnh đã có hẹn hoặc chỗ giữ trước. Cụm thường dùng: a no-show fee.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “người đặt chỗ nhưng không đến” dễ làm tưởng đây là mô tả trung tính. No-show mang sắc thái hành chính/dịch vụ, hơi trách móc vì người đó gây trống chỗ, lỡ lịch hoặc mất phí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

absenceRộng, chỉ sự vắng mặt và có thể có lý do hợp lệ.
no-showDùng cho người đã hẹn hoặc đặt chỗ nhưng không xuất hiện.
cancellationLà việc hủy trước, khác với không đến mà không xử lý cuộc hẹn.
flakeRất thân mật và phê phán, không hợp với hồ sơ công việc hay bệnh viện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Two people were no-shows for the training session.

Hai người đã vắng mặt không báo trong buổi đào tạo.

💡 email

Please tell us early if you may be a no-show.

Vui lòng báo sớm cho chúng tôi nếu bạn có thể sẽ không đến.

🤝 interview

The candidate was marked as a no-show after thirty minutes.

Ứng viên đã bị đánh dấu là vắng mặt sau ba mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • marked asmarked‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • show aftershow‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a no-show feephí không đến hẹn
be a no-showkhông đến như đã hẹn
three no-showsba người không đến
no-show ratetỷ lệ không đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2