nice-to-have
Nghĩa · Meaning
có thì tốt nhưng không bắt buộc
Cách dùng · Usage
Nói về thứ có thì tiện nhưng thiếu vẫn làm được: tính năng phụ trong phần mềm, ghế đẹp cho văn phòng, hay món thêm trong kế hoạch ngân sách.
Sắc thái · Nuance
Dịch “có thì tốt” có thể làm người Việt tưởng đây là lời khen chung. Nice-to-have là ngôn ngữ ưu tiên trong công việc: hữu ích nhưng tùy chọn, xếp sau must-have.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể bỏ động từ “là”, người học viết “This feature nice-to-have”. Cần be hoặc dùng như danh từ: “This feature is nice to have” hoặc “It is a nice-to-have”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dashboard is useful, but it is a nice-to-have.”
Bảng điều khiển hữu ích, nhưng nó chỉ là thứ có thì tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dashboard is→dashboard‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please separate must-haves from nice-to-haves.”
Vui lòng tách các thứ bắt buộc phải có khỏi các thứ có thì tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This feature moved from nice-to-have to required.”
Tính năng này đã chuyển từ có thì tốt sang bắt buộc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- feature→feaᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →