nice-to-have

ˌnaɪs tə ˈhæv
neyes·tuh·HAV3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

có thì tốt nhưng không bắt buộc

Cách dùng · Usage

Nói về thứ có thì tiện nhưng thiếu vẫn làm được: tính năng phụ trong phần mềm, ghế đẹp cho văn phòng, hay món thêm trong kế hoạch ngân sách.

Sắc thái · Nuance

Dịch “có thì tốt” có thể làm người Việt tưởng đây là lời khen chung. Nice-to-have là ngôn ngữ ưu tiên trong công việc: hữu ích nhưng tùy chọn, xếp sau must-have.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể bỏ động từ “là”, người học viết “This feature nice-to-have”. Cần be hoặc dùng như danh từ: “This feature is nice to have” hoặc “It is a nice-to-have”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

optionalNói một mục có thể chọn, giọng khô và mang tính quy định.
nice-to-haveThứ có thì tốt và có giá trị, nhưng không bắt buộc.
bonusNói thêm được thì càng tốt, thường nhẹ và thân mật hơn.
nonessentialNhấn mạnh không thiết yếu, sắc thái có thể hơi hạ thấp giá trị.
must-haveThứ bắt buộc phải có, đối lập với nice-to-have.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The dashboard is useful, but it is a nice-to-have.

Bảng điều khiển hữu ích, nhưng nó chỉ là thứ có thì tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dashboard isdashboard‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please separate must-haves from nice-to-haves.

Vui lòng tách các thứ bắt buộc phải có khỏi các thứ có thì tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This feature moved from nice-to-have to required.

Tính năng này đã chuyển từ có thì tốt sang bắt buộc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nice-to-have featuretính năng có thì tốt
nice-to-have skillkỹ năng không bắt buộc
a nice-to-have, not a must-havetùy chọn, không bắt buộc
treat it as a nice-to-havexem là phần tùy chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2