Nghĩa · Meaning
khoản tiền để dành, quỹ tiết kiệm (cho tương lai)
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói về khoản tiền tích lũy lâu dài, thường cho nghỉ hưu, mua nhà, học phí con cái, hoặc phòng khi mất việc; nghe thân mật hơn “savings account”.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “quỹ tiết kiệm” có thể nghĩ đến bất kỳ khoản để dành. Nest egg mang sắc thái thân mật, tích lũy lâu dài để an tâm, nhất là nghỉ hưu; không phải tiền chi tiêu ngắn hạn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “I have nest egg for retirement”. Nest egg là danh từ đếm được số ít: “I have a nest egg” hoặc “They built up a nest egg”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They've built up a nice nest egg for retirement over the past thirty years.”
Họ đã tích lũy được một khoản kha khá cho tuổi hưu trong ba mươi năm qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- built up→built‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nest egg→nest‿eggNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- retirement→reᴅirementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're using our nest egg for a down payment on our first home.”
Chúng tôi sẽ dùng khoản tiền dành dụm để trả trước cho căn nhà đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- We're using→we're‿usingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nest egg→nest‿eggNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- payment on→payment‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't gamble your entire nest egg on one risky stock.”
Đừng đem toàn bộ tiền dành dụm đặt cược vào một cổ phiếu rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- your entire→your‿entireNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nest egg→nest‿eggNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on one→on‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →