nest egg

nɛst ɛɡ
nehst·ehg2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khoản tiền để dành, quỹ tiết kiệm (cho tương lai)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói về khoản tiền tích lũy lâu dài, thường cho nghỉ hưu, mua nhà, học phí con cái, hoặc phòng khi mất việc; nghe thân mật hơn “savings account”.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “quỹ tiết kiệm” có thể nghĩ đến bất kỳ khoản để dành. Nest egg mang sắc thái thân mật, tích lũy lâu dài để an tâm, nhất là nghỉ hưu; không phải tiền chi tiêu ngắn hạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết “I have nest egg for retirement”. Nest egg là danh từ đếm được số ít: “I have a nest egg” hoặc “They built up a nest egg”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

savingsTừ rộng nhất cho tiền tiết kiệm nói chung, không nhất thiết có mục tiêu dài hạn.
nest eggKhoản tiền dành dụm cho tương lai, tuổi già hoặc lúc cần dự phòng.
emergency fundKhoản dự phòng riêng cho chi phí bất ngờ, mục đích hẹp hơn nest egg.
retirement fundTiền dành cho nghỉ hưu, mang tính mục tiêu hoặc hệ thống rõ hơn.
cushionẨn dụ về lớp đệm tài chính, ít cụ thể hơn một khoản nest egg.

Câu ví dụ · Examples

💡 Retirement planning

“They've built up a nice nest egg for retirement over the past thirty years.”

Họ đã tích lũy được một khoản kha khá cho tuổi hưu trong ba mươi năm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built up→built‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nest egg→nest‿eggNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • retirement→reᴅirementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Saving for a house down payment

“We're using our nest egg for a down payment on our first home.”

Chúng tôi sẽ dùng khoản tiền dành dụm để trả trước cho căn nhà đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • We're using→we're‿usingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nest egg→nest‿eggNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for a→for‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • payment on→payment‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning against risky investments

“Don't gamble your entire nest egg on one risky stock.”

Đừng đem toàn bộ tiền dành dụm đặt cược vào một cổ phiếu rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your entire→your‿entireNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nest egg→nest‿eggNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on one→on‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build a nest eggtích lũy quỹ tương lai
retirement nest eggquỹ dành cho nghỉ hưu
tap into a nest eggđụng đến tiền để dành
a small nest eggmột khoản nhỏ để dành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2