Nghĩa · Meaning
lần lượt đi qua một quy trình hay không gian
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi người hoặc hồ sơ đi lần lượt qua các bước: xếp hàng lấy đồ ăn, đi qua cổng an ninh, hoặc đơn xin phép qua hệ thống duyệt. Nhấn mạnh sự di chuyển có trình tự.
Sắc thái · Nuance
“Đi qua” nghe như hành động nhanh qua một nơi, nhưng move through còn dùng cho quy trình hoặc trạng thái cảm xúc diễn ra theo từng bước. Nó trung tính, mô tả dòng di chuyển có thứ tự hơn là chỉ “đi ngang qua”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Guests moved through the lunch line quickly.”
Khách đi qua hàng lấy bữa trưa rất nhanh.
“The email explained how requests move through the approval system.”
Email giải thích cách các yêu cầu đi qua hệ thống phê duyệt.
“I move through customer cases in order of urgency.”
Tôi xử lý các trường hợp khách hàng theo thứ tự mức độ khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cases in→cases‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- order of→order‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →