move through

muːv θruː
moov·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lần lượt đi qua một quy trình hay không gian

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi người hoặc hồ sơ đi lần lượt qua các bước: xếp hàng lấy đồ ăn, đi qua cổng an ninh, hoặc đơn xin phép qua hệ thống duyệt. Nhấn mạnh sự di chuyển có trình tự.

Sắc thái · Nuance

“Đi qua” nghe như hành động nhanh qua một nơi, nhưng move through còn dùng cho quy trình hoặc trạng thái cảm xúc diễn ra theo từng bước. Nó trung tính, mô tả dòng di chuyển có thứ tự hơn là chỉ “đi ngang qua”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go throughRộng, thường nói trải qua điều khó, thủ tục hoặc quá trình xem xét.
move throughNhấn mạnh cảm giác di chuyển hoặc tiến dần qua từng bước.
pass throughThiên về đi ngang qua một nơi, thường không dừng lâu.
work throughGợi việc xử lý từng phần để giải quyết vấn đề phức tạp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Guests moved through the lunch line quickly.

Khách đi qua hàng lấy bữa trưa rất nhanh.

💡 email

The email explained how requests move through the approval system.

Email giải thích cách các yêu cầu đi qua hệ thống phê duyệt.

🤝 interview

I move through customer cases in order of urgency.

Tôi xử lý các trường hợp khách hàng theo thứ tự mức độ khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cases incases‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order oforder‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move through the processđi qua quy trình
move through securityqua khu kiểm tra an ninh
move through the linedi chuyển trong hàng
move through grieftrải qua nỗi đau buồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2