move away from
Nghĩa · Meaning
rời bỏ cách làm cũ
Cách dùng · Usage
Dùng khi tổ chức hoặc cá nhân dần bỏ một cách làm cũ: chuyển từ giấy sang biểu mẫu số, ngừng dùng mật khẩu chung, đổi khỏi kiểu quản lý quá cứng. Nhấn vào quá trình thay đổi, không phải rời đi vật lý.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “rời bỏ” dễ làm người Việt nghĩ đến bỏ hẳn hoặc đi khỏi nơi nào đó. Trong tiếng Anh, move away from thường trang trọng, nói về đổi dần chính sách, thói quen hay hệ thống, không nhất thiết cắt đứt ngay.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are moving away from paper forms.”
Chúng tôi đang từ bỏ các biểu mẫu giấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moving away→moving‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office will move away from shared passwords.”
Văn phòng sẽ từ bỏ việc dùng chung mật khẩu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move away→move‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This project helps us move away from manual checks.”
Dự án này giúp chúng tôi từ bỏ việc kiểm tra thủ công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- move away→move‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →