move away from

muːv əˈweɪ frəm
moov·uh·WAY·fruhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

rời bỏ cách làm cũ

Cách dùng · Usage

Dùng khi tổ chức hoặc cá nhân dần bỏ một cách làm cũ: chuyển từ giấy sang biểu mẫu số, ngừng dùng mật khẩu chung, đổi khỏi kiểu quản lý quá cứng. Nhấn vào quá trình thay đổi, không phải rời đi vật lý.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “rời bỏ” dễ làm người Việt nghĩ đến bỏ hẳn hoặc đi khỏi nơi nào đó. Trong tiếng Anh, move away from thường trang trọng, nói về đổi dần chính sách, thói quen hay hệ thống, không nhất thiết cắt đứt ngay.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shift away fromChuyển hướng khỏi một cách làm, giọng phân tích hơn.
move away fromDần rời bỏ cách làm hoặc quan điểm cũ một cách tự nhiên.
stop usingNgừng dùng, nhưng không nói rõ quá trình chuyển đổi.
abandonTừ bỏ hẳn, mạnh hơn và nghe như cắt đứt.
transition fromChuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác theo kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We are moving away from paper forms.

Chúng tôi đang từ bỏ các biểu mẫu giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moving awaymoving‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office will move away from shared passwords.

Văn phòng sẽ từ bỏ việc dùng chung mật khẩu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move awaymove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This project helps us move away from manual checks.

Dự án này giúp chúng tôi từ bỏ việc kiểm tra thủ công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • move awaymove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move away from paper formsbỏ dần biểu mẫu giấy
move away from manual workgiảm dần việc thủ công
gradually move away fromdần chuyển khỏi
move away from the old modelbỏ dần mô hình cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2