money down the drain
Nghĩa · Meaning
tiền đổ sông đổ biển, tiền phí hoài
Cách dùng · Usage
Nói money down the drain khi tiếc tiền vì chi mà chẳng được gì: đóng gym không đi, sửa máy cũ rồi hỏng lại, mua khóa học bỏ dở. Câu này thân mật, nhấn mạnh cảm giác phí phạm.
Sắc thái · Nuance
“Tiền đổ sông đổ biển” khá sát nghĩa, nhưng money down the drain là thành ngữ đời thường, hơi bực bội và phán xét. Nó nhấn mạnh tiền đã mất vì việc vô ích, không chỉ là chi tiêu nhiều.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch từng chữ thành “money poured to the river/sea”, theo thành ngữ tiếng Việt. Tiếng Anh không nói vậy; dùng “It was money down the drain” hoặc “We wasted the money on it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I pay for a gym membership I never use — it's just money down the drain.”
Tôi trả tiền hội viên phòng gym mà chẳng bao giờ đi — đúng là tiền đổ sông đổ biển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- membership I→membership‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- never use→never‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We spent $500 fixing that old washer, and it broke again a month later — money down the drain.”
Chúng tôi tốn 500 đô sửa cái máy giặt cũ đó, rồi một tháng sau nó lại hỏng — tiền mất tật mang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that old→that‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- washer and→washer‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- broke again→broke‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Some people see rent as money down the drain, but owning a home has hidden costs too.”
Một số người coi tiền thuê nhà là tiền phí hoài, nhưng sở hữu nhà cũng có những chi phí ẩn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rent as→rent‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but owning→but‿owningNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →