money down the drain

ˈmʌni daʊn ðə dreɪn
MUH·nee·down·thuh·drayn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiền đổ sông đổ biển, tiền phí hoài

Cách dùng · Usage

Nói money down the drain khi tiếc tiền vì chi mà chẳng được gì: đóng gym không đi, sửa máy cũ rồi hỏng lại, mua khóa học bỏ dở. Câu này thân mật, nhấn mạnh cảm giác phí phạm.

Sắc thái · Nuance

“Tiền đổ sông đổ biển” khá sát nghĩa, nhưng money down the drain là thành ngữ đời thường, hơi bực bội và phán xét. Nó nhấn mạnh tiền đã mất vì việc vô ích, không chỉ là chi tiêu nhiều.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch từng chữ thành “money poured to the river/sea”, theo thành ngữ tiếng Việt. Tiếng Anh không nói vậy; dùng “It was money down the drain” hoặc “We wasted the money on it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

a waste of moneyCách nói chung rằng khoản chi không đáng hoặc không đem lại giá trị.
money down the drainNhấn mạnh tiền đã mất vô ích và khó lấy lại, kèm cảm giác tiếc nuối.
sunk costThuật ngữ kinh tế cho chi phí không thể thu hồi, ít mang cảm xúc trách móc.
throw money awayTập trung vào hành động tiêu tiền lãng phí, còn money down the drain nhấn kết quả mất mát.

Câu ví dụ · Examples

💡 Unused gym membership

I pay for a gym membership I never use — it's just money down the drain.

Tôi trả tiền hội viên phòng gym mà chẳng bao giờ đi — đúng là tiền đổ sông đổ biển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • membership Imembership‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • never usenever‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A repair that didn't work

We spent $500 fixing that old washer, and it broke again a month later — money down the drain.

Chúng tôi tốn 500 đô sửa cái máy giặt cũ đó, rồi một tháng sau nó lại hỏng — tiền mất tật mang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that oldthat‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • washer andwasher‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • broke againbroke‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Renting vs. buying debate

Some people see rent as money down the drain, but owning a home has hidden costs too.

Một số người coi tiền thuê nhà là tiền phí hoài, nhưng sở hữu nhà cũng có những chi phí ẩn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rent asrent‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but owningbut‿owningNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

money down the draintiền phí hoài
feel like money down the draincảm thấy phí tiền
pour money down the drainném tiền qua cửa sổ
a complete waste of moneyhoàn toàn phí tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2