misleading

ˌmɪsˈliːdɪŋ
mih·SLEE·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gây hiểu lầm

Cách dùng · Usage

Misleading dùng khi thông tin làm người nghe hiểu sai dù không nhất thiết là nói dối. Ở công việc, tiêu đề email nói họp bắt buộc nhưng thật ra tùy chọn. Khi học, biểu đồ thiếu dữ liệu năm trước nên kết luận lệch. Đời thường, ảnh quảng cáo làm món ăn trông lớn hơn. Dễ nhầm với false: false là sai hẳn, misleading là dẫn đến hiểu sai. Cụm hay gặp: misleading information.

Sắc thái · Nuance

“Gây hiểu lầm” đôi khi nghe nhẹ như diễn đạt chưa rõ. Misleading mạnh hơn: thông tin khiến người nghe tin sai, dù cố ý hay không. Nó thường mang sắc thái phê phán trong báo chí, quảng cáo, số liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm ai hiểu lầm”, người học viết “the chart misleads misunderstanding”. Đúng là “The chart is misleading” hoặc “The chart misleads readers about the trend”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confusingNói gây rối hoặc khó hiểu, chưa chắc dẫn đến kết luận sai.
misleadingDùng khi cách trình bày khiến người ta hiểu sai hoặc tin sai.
deceptiveMạnh hơn, thường hàm ý có ý định đánh lừa.
inaccurateNhấn vào thông tin sai sự thật, không phải cách nó gây hiểu lầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The subject line is misleading because the meeting is optional.

Dòng tiêu đề gây hiểu lầm vì cuộc họp là không bắt buộc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line isline‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is optionalis‿optionalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

That number is misleading without last year's data.

Con số đó gây hiểu lầm nếu không có dữ liệu của năm ngoái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A cropped chart can be misleading.

Một biểu đồ bị cắt xén có thể gây hiểu lầm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

misleading informationthông tin gây hiểu lầm
misleading headlinetiêu đề gây hiểu lầm
misleading advertisementquảng cáo gây hiểu lầm
highly misleadingrất dễ gây hiểu lầm
potentially misleadingcó thể gây hiểu lầm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2