meeting-free
Nghĩa · Meaning
không có cuộc họp
Cách dùng · Usage
Dùng để nói một khoảng thời gian được giữ trống không xếp họp, như sáng thứ Sáu để tập trung làm việc, chiều thứ Tư để viết báo cáo, hoặc một ngày cho dự án sâu.
Sắc thái · Nuance
“Không có cuộc họp” trong tiếng Việt chỉ mô tả lịch trống. Meeting-free trong tiếng Anh công sở là tính từ có chủ ý: một khoảng thời gian được giữ sạch lịch họp để tập trung làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “free meeting day”, nhưng cụm đó có thể hiểu là cuộc họp miễn phí. Cần đặt meeting trước free với gạch nối: “a meeting-free day” hoặc “keep Friday meeting-free”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Friday morning is meeting-free for focused work.”
Sáng thứ Sáu không có cuộc họp để tập trung làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- morning is→morning‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we keep Wednesday afternoon meeting-free?”
Chúng ta có thể giữ chiều thứ Tư không có cuộc họp không?
“Meeting-free blocks improved delivery speed.”
Các khoảng thời gian không họp đã cải thiện tốc độ hoàn thành công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Meeting→MeeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- blocks improved→blocks‿improvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →