make up (after a fight)
Nghĩa · Meaning
làm lành, giảng hòa sau khi cãi nhau
Cách dùng · Usage
Make up sau một trận cãi nhau nói về việc hai bên thôi giận, xin lỗi hoặc trở lại bình thường. Ở nơi làm việc, đồng nghiệp bất đồng rồi bắt tay; ở trường, bạn cùng nhóm giận nhau rồi làm tiếp bài; đời thường, anh chị em cãi xong lại nói chuyện. Đừng nhầm với make up nghĩa trang điểm hay bịa chuyện; ngữ cảnh after a fight hoặc with someone cho biết là làm lành. Cụm quen thuộc: kiss and make up.
Sắc thái · Nuance
Làm lành dịch khá sát, nhưng make up mang sắc thái đời thường, thân mật, thường sau cãi vã cá nhân. Không trang trọng như reconcile và không nhất thiết có xin lỗi chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm lành với ai”, người học đôi khi bỏ with: I made up my friend. Câu đó nghe như bịa ra người bạn. Đúng là I made up with my friend.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They argued all night but made up the next morning.”
Họ cãi nhau cả đêm nhưng sáng hôm sau đã làm lành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- argued all→argued‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- made up→made‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Come on, you two, shake hands and make up.”
Nào, hai đứa bắt tay và làm lành đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Come on→come‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hands and→hands‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make up→make‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm glad we made up—I hated not talking to you.”
Mình mừng vì tụi mình đã làm lành. Mình ghét việc không nói chuyện với cậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made up→made‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hated→haᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →