make up (after a fight)

ˌmeɪk ˈʌp
mayk·UHP2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm lành, giảng hòa sau khi cãi nhau

Cách dùng · Usage

Make up sau một trận cãi nhau nói về việc hai bên thôi giận, xin lỗi hoặc trở lại bình thường. Ở nơi làm việc, đồng nghiệp bất đồng rồi bắt tay; ở trường, bạn cùng nhóm giận nhau rồi làm tiếp bài; đời thường, anh chị em cãi xong lại nói chuyện. Đừng nhầm với make up nghĩa trang điểm hay bịa chuyện; ngữ cảnh after a fight hoặc with someone cho biết là làm lành. Cụm quen thuộc: kiss and make up.

Sắc thái · Nuance

Làm lành dịch khá sát, nhưng make up mang sắc thái đời thường, thân mật, thường sau cãi vã cá nhân. Không trang trọng như reconcile và không nhất thiết có xin lỗi chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm lành với ai”, người học đôi khi bỏ with: I made up my friend. Câu đó nghe như bịa ra người bạn. Đúng là I made up with my friend.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reconcileTrang trọng, dùng cho hòa giải cá nhân, chính trị hoặc pháp lý.
apologizeChỉ hành động xin lỗi; xin lỗi xong chưa chắc đã làm lành.
patch things upGợi việc sửa lại quan hệ sau rạn nứt để mọi thứ ổn hơn.
make upThân mật, nói bạn bè hay người yêu làm lành sau khi cãi nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 Couple resolving an argument

They argued all night but made up the next morning.

Họ cãi nhau cả đêm nhưng sáng hôm sau đã làm lành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argued allargued‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • made upmade‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Kids fighting over a toy

Come on, you two, shake hands and make up.

Nào, hai đứa bắt tay và làm lành đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come oncome‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hands andhands‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make upmake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Friends after a misunderstanding

I'm glad we made up—I hated not talking to you.

Mình mừng vì tụi mình đã làm lành. Mình ghét việc không nói chuyện với cậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made upmade‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hatedhaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make up with a friendlàm lành với bạn
make up after a fightlàm lành sau cãi nhau
try to make upcố làm lành
kiss and make uphôn rồi làm hòa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2