Nghĩa · Meaning
đưa ra quyết định cuối cùng về việc gì
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc hoặc đời thường khi một người có quyền chốt lựa chọn: chọn nhà cung cấp, duyệt thiết kế, quyết định có hủy chuyến đi hay không. Giọng khá tự nhiên, hơi thân mật.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “quyết định về”. Make the call on nhấn mạnh quyền chọn phương án cuối cùng đối với một vấn đề cụ thể; on nối với chủ đề quyết định, hợp trong họp, dự án, tuyển dụng, ngân sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “quyết định việc gì”, người học hay dùng sai giới từ: make the call about hiring hoặc make the call for hiring. Dạng chuẩn trong cụm này là make the call on hiring.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the presentation, the client will make the call on the contract.”
Sau buổi thuyết trình, khách hàng sẽ đưa ra quyết định cuối cùng về hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- call on→call‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager made the call on which supplier to use.”
Người quản lý đã quyết định chọn nhà cung cấp nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- call on→call‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we let Nora make the call on the restaurant.”
Trong bữa trưa, chúng tôi để Nora quyết định chọn nhà hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →