make sense of

meɪk sens əv
mayk·sehns·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hiểu được nội dung phức tạp

Cách dùng · Usage

Nói khi cố hiểu dữ liệu, hướng dẫn rối, lời giải thích dài hoặc tình huống khó đoán. Hay đi với help, try to, hard to để diễn tả quá trình hiểu ra.

Sắc thái · Nuance

Với “hiểu được”, người Việt dễ nghĩ chỉ là understand. Make sense of nói về việc ráp nối thông tin rối, mơ hồ để thấy logic bên trong; sắc thái là xử lý và giải mã, thường dùng với data, hành vi, tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “hiểu vấn đề” không cần giới từ, nên người học bỏ of: I can’t make sense this report. Cụm này luôn cần of trước đối tượng: I can’t make sense of this report.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandHiểu nói chung, không nhấn mạnh quá trình gỡ rối thông tin.
make sense ofTìm cách hiểu điều rối, phức tạp hoặc chưa rõ.
figure outTự tìm ra lời giải hoặc cách làm, giọng thân mật.
interpretDiễn giải dữ liệu, lời nói hoặc hành vi theo cách phân tích hơn.
comprehendHiểu đầy đủ, trang trọng hơn và hơi cứng trong hội thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you help me make sense of these numbers?

Bạn có thể giúp tôi hiểu những con số này không?

📊 presentation

This visual helps people make sense of the process.

Hình ảnh này giúp mọi người hiểu được quy trình.

💡 email

I am trying to make sense of the updated pricing.

Tôi đang cố hiểu bảng giá đã cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sense ofsense‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make sense of the datahiểu dữ liệu rối
make sense of the situationhiểu rõ tình hình
try to make sense of itcố hiểu chuyện đó
make sense of someone’s behaviorhiểu hành vi của ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2