make light work of

meɪk laɪt wɜːrk əv
mayk·leyet·wurrk·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm việc khó một cách dễ dàng

Cách dùng · Usage

Cụm này nói việc tưởng khó nhưng được xử lý rất dễ nhờ công cụ, kỹ năng hay cách tổ chức tốt: mẫu có sẵn, danh sách kiểm tra, người làm rất thành thạo.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không liên quan đến “ánh sáng” hay “xem nhẹ”. Make light work of nghĩa là xử lý việc khó một cách dễ dàng, thường khen công cụ, người hoặc cách làm khiến nhiệm vụ nặng trở nên nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do thấy light work, người Việt có thể viết make work light hoặc hiểu là làm việc nhẹ. Cụm đúng không đổi trật tự: The checklist made light work of the agenda.

Phân biệt từ đồng nghĩa

handle easilyNói thẳng rằng xử lý việc gì đó một cách dễ dàng.
make light work ofThành ngữ nhấn vào sự thành thạo khiến việc khó trông nhẹ nhàng.
breeze throughThân mật, dùng khi vượt qua bài thi, thủ tục hay quá trình rất dễ.
deal withTừ rộng cho việc xử lý, không nói rõ độ khó hay tốc độ.
make short work ofNhấn mạnh xử lý rất nhanh hoặc áp đảo hơn make light work of.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new template made light work of preparing the presentation.

Mẫu mới đã giúp việc chuẩn bị bài thuyết trình trở nên dễ dàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • work ofwork‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A clear checklist made light work of the meeting agenda.

Một danh sách kiểm tra rõ ràng đã giúp xử lý chương trình nghị sự cuộc họp một cách dễ dàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work ofwork‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we made light work of choosing a venue for the team dinner.

Trong bữa trưa, chúng tôi đã dễ dàng chọn được địa điểm cho bữa tối của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work ofwork‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choosing achoosing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make light work of the tasklàm nhiệm vụ dễ dàng
make light work of a challengevượt thử thách dễ dàng
make light work of the cleanupdọn dẹp rất dễ
make light work of the competitionthắng đối thủ dễ dàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2