Nghĩa · Meaning
làm việc khó một cách dễ dàng
Cách dùng · Usage
Cụm này nói việc tưởng khó nhưng được xử lý rất dễ nhờ công cụ, kỹ năng hay cách tổ chức tốt: mẫu có sẵn, danh sách kiểm tra, người làm rất thành thạo.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không liên quan đến “ánh sáng” hay “xem nhẹ”. Make light work of nghĩa là xử lý việc khó một cách dễ dàng, thường khen công cụ, người hoặc cách làm khiến nhiệm vụ nặng trở nên nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do thấy light work, người Việt có thể viết make work light hoặc hiểu là làm việc nhẹ. Cụm đúng không đổi trật tự: The checklist made light work of the agenda.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new template made light work of preparing the presentation.”
Mẫu mới đã giúp việc chuẩn bị bài thuyết trình trở nên dễ dàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- work of→work‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear checklist made light work of the meeting agenda.”
Một danh sách kiểm tra rõ ràng đã giúp xử lý chương trình nghị sự cuộc họp một cách dễ dàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work of→work‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we made light work of choosing a venue for the team dinner.”
Trong bữa trưa, chúng tôi đã dễ dàng chọn được địa điểm cho bữa tối của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work of→work‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- choosing a→choosing‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →