make an adjustment

meɪk ən əˈdʒʌstmənt
mayk·uhn·uh·JUHST·muhnt5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

thực hiện việc điều chỉnh

Cách dùng · Usage

Make an adjustment dùng khi bạn thay đổi nhỏ để thứ gì đó vừa hơn, đúng hơn hoặc hoạt động tốt hơn. Ở công ty, make an adjustment to the chart labels. Khi học, make an adjustment to your essay outline after feedback. Đời thường, make an adjustment to the seat before driving. Đừng nhầm với change: change có thể lớn hoặc chung chung; adjustment thường nhỏ, có mục tiêu. Cụm quen thuộc: make a minor adjustment.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thực hiện việc điều chỉnh” nghe trang trọng và nặng hơn thực tế. Trong tiếng Anh, make an adjustment thường chỉ một thay đổi nhỏ, thực dụng, để thứ gì khớp hơn, chạy ổn hơn hoặc phù hợp hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết adjust the chart labels lại thành make adjustment chart labels vì bỏ mạo từ và giới từ theo kiểu tiếng Việt. Dạng đúng là make an adjustment to the chart labels hoặc adjust the chart labels.

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeRộng nhất, dùng cho mọi thay đổi lớn nhỏ.
make an adjustmentNói thực hiện một chỉnh sửa cụ thể và có mục đích.
modifyKỹ thuật và chính thức hơn, hợp với sửa tài liệu, cài đặt hoặc thiết kế.
adaptGợi thay đổi để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Make an adjustment to the chart labels.

Hãy điều chỉnh các nhãn của biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We made an adjustment to the visitor process.

Chúng tôi đã điều chỉnh quy trình dành cho khách đến thăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe made an adjustment to our booking.

Quán cà phê đã điều chỉnh việc đặt chỗ của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a small adjustmentđiều chỉnh nhỏ
make an adjustment to the schedulechỉnh lại lịch
make a few adjustmentsđiều chỉnh vài chỗ
make an adjustment to the settingschỉnh cài đặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2