make a mental note

meɪk ə ˈmentl noʊt
mayk·uh·MEHNTL·noht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ghi nhớ trong đầu, tự nhắc mình nhớ điều gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi tự nhắc mình nhớ một việc mà không viết ra: hỏi sếp sau cuộc họp, để ý quán đông lúc trưa, hoặc nhớ tên người mới gặp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “nhớ là phải…,” người học bỏ “to” sau note: “I made a mental note ask him.” Correct is “I made a mental note to ask him later.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rememberĐộng từ chung về việc nhớ, không nhấn vào khoảnh khắc tự ghi nhớ.
noteThường gợi việc ghi lại hoặc nêu ra thật sự, không chỉ giữ trong đầu.
make a mental noteDùng khi tự nhắc mình nhớ một điều mà không viết ra.
keep in mindGần với lời khuyên hãy lưu ý một sự thật khi suy nghĩ hoặc quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I made a mental note to ask about the contract later.

Tôi tự nhắc mình nhớ hỏi về hợp đồng sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask aboutask‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I made a mental note that the cafe gets crowded at noon.

Tôi ghi nhớ trong đầu rằng quán cà phê đó đông khách vào buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • crowded atcrowded‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Make a mental note of the three main risks.

Hãy ghi nhớ trong đầu ba rủi ro chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a mental note to asknhớ để hỏi
make a mental note of the addressnhớ thầm địa chỉ
make a mental note not to forgettự nhắc đừng quên
quietly make a mental noteâm thầm ghi nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2