make a judgment call

meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt kɔːl
mayk·uh·JUHJ·muhnt·kawl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quyết định dựa trên phán đoán tình huống

Cách dùng · Usage

Make a judgment call là quyết nhanh khi không đủ dữ kiện rõ ràng: trả lời khách đang chờ, chọn cách xử lý sự cố, hoặc quyết định có nên hoãn cuộc họp hay không.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “ra quyết định.” It implies facts are incomplete, rules do not give a clear answer, and someone must use experience or discretion. It sounds practical, often workplace or safety-related.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “phán đoán” như động từ, nên người học viết “I judged call” hoặc “judgment the situation.” Correct form is fixed: “I made a judgment call about the delay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideTừ rộng nhất cho mọi kiểu quyết định, không nêu rõ mức mơ hồ.
make a callCách nói thân mật, nhanh và thực tế khi đưa ra quyết định.
make a judgment callNhấn rằng quyết định dựa vào phán đoán trong tình huống chưa rõ ràng.
use your discretionTập trung vào quyền tự cân nhắc hơn là hành động quyết định cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We had to make a judgment call with limited information.

Chúng tôi phải quyết định dựa trên phán đoán với thông tin hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • informationinformaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If the client is waiting, make a judgment call and reply.

Nếu khách hàng đang chờ, hãy tự phán đoán và trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call andcall‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The case study shows when to make a judgment call.

Nghiên cứu tình huống cho thấy khi nào nên tự phán đoán để quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a judgment callquyết theo phán đoán
a tough judgment callquyết định rất khó
leave it as a judgment callđể tự cân nhắc
make a judgment call on safetytự quyết về an toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2