make a clean break from
Nghĩa · Meaning
chấm dứt dứt khoát cách làm hoặc mối quan hệ cũ
Cách dùng · Usage
Cụm này nhấn mạnh cắt hẳn với cái cũ: bỏ hệ thống làm việc lỗi thời, chấm dứt quan hệ độc hại, hoặc đổi chiến lược để không còn lệ thuộc thói quen trước đây.
Sắc thái · Nuance
“Chấm dứt dứt khoát” có thể bị hiểu là chia tay tình cảm בלבד. Make a clean break from dùng rộng hơn cho hệ thống, thói quen, cách làm cũ; nhấn mạnh cắt hẳn, không dây dưa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng cấu trúc “chia tay với”, người học viết “make a clean break with the old system”. Có thể gặp, nhưng mẫu cần học là “make a clean break from the old system.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation showed how the company would make a clean break from manual forms.”
Buổi thuyết trình cho thấy công ty sẽ dứt khoát từ bỏ biểu mẫu viết tay như thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We decided to make a clean break from the old ticket system.”
Chúng tôi quyết định dứt khoát bỏ hệ thống phiếu cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Liam said he wanted to make a clean break from weekend emails.”
Trong bữa trưa, Liam nói anh ấy muốn dứt khoát chấm dứt thói quen gửi email cuối tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- weekend emails→weekend‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →