make a clean break from

meɪk ə kliːn breɪk frəm
mayk·uh·kleen·brayk·fruhm5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấm dứt dứt khoát cách làm hoặc mối quan hệ cũ

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh cắt hẳn với cái cũ: bỏ hệ thống làm việc lỗi thời, chấm dứt quan hệ độc hại, hoặc đổi chiến lược để không còn lệ thuộc thói quen trước đây.

Sắc thái · Nuance

“Chấm dứt dứt khoát” có thể bị hiểu là chia tay tình cảm בלבד. Make a clean break from dùng rộng hơn cho hệ thống, thói quen, cách làm cũ; nhấn mạnh cắt hẳn, không dây dưa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng cấu trúc “chia tay với”, người học viết “make a clean break with the old system”. Có thể gặp, nhưng mẫu cần học là “make a clean break from the old system.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

break up withHẹp hơn, thường dùng cho việc kết thúc quan hệ yêu đương.
make a clean break fromDùng rộng cho công ty, thói quen hay quá khứ, với ý cắt đứt gọn để bắt đầu mới.
move on fromNhấn vào hồi phục cảm xúc và đi tiếp, chưa chắc đã cắt đứt thực tế.
cut ties withMạnh hơn, là chấm dứt liên hệ với người, nhóm hoặc tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation showed how the company would make a clean break from manual forms.

Buổi thuyết trình cho thấy công ty sẽ dứt khoát từ bỏ biểu mẫu viết tay như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We decided to make a clean break from the old ticket system.

Chúng tôi quyết định dứt khoát bỏ hệ thống phiếu cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Liam said he wanted to make a clean break from weekend emails.

Trong bữa trưa, Liam nói anh ấy muốn dứt khoát chấm dứt thói quen gửi email cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • weekend emailsweekend‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a clean break from the pastdứt hẳn quá khứ
make a clean break from a habitbỏ hẳn thói quen
need a clean breakcần dứt khoát
a clean break from the old systemdứt khỏi hệ thống cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2