low-key

ˌloʊ ˈkiː
loh·KEE2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhẹ nhàng, kín đáo, không phô trương

Cách dùng · Usage

Low-key nói về việc giữ mọi thứ nhẹ nhàng, kín đáo, không rầm rộ. Người bản xứ dùng cho bữa tối đơn giản, sinh nhật nhỏ, phong cách ăn mặc không nổi bật, hoặc cảm xúc hơi thích ai đó.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kín đáo” dễ làm người Việt nghĩ đến giữ bí mật hoặc che giấu. Low-key thường chỉ phong cách thoải mái, không ồn ào, ít phô trương; trong nói thân mật còn nghĩa “hơi, ngầm ngầm”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt như trạng từ: “We celebrated low-keyly” vì thêm -ly cho “một cách”. Tiếng Anh dùng tính từ/cụm cố định: “We had a low-key celebration” hoặc “We kept it low-key.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

subtleDùng cho sắc thái tinh tế, nhẹ và không quá lộ, nhưng không nói rõ không khí giản dị.
casualNhấn mạnh sự không trang trọng, có thể trùng với tiệc nhẹ nhàng nhưng thiếu ý kín đáo.
low-keyDiễn tả cách làm yên, kín và không gây chú ý, ngoài nghĩa không quá trang trọng.
understatedHợp với phong cách được tiết chế thanh lịch, trang trọng và có sắc thái đánh giá hơn low-key.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's keep lunch low-key and avoid talking about work.

Chúng ta hãy giữ bữa trưa nhẹ nhàng và tránh nói về công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and avoidand‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • talking abouttalking‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team wants a low-key celebration after the launch.

Nhóm muốn một buổi ăn mừng nhẹ nhàng sau khi ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wants awants‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • celebrationcelebraᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We're planning a low-key welcome coffee for the new analyst.

Chúng tôi đang lên kế hoạch một buổi cà phê chào mừng giản dị cho chuyên viên phân tích mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • planning aplanning‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new analystnew‿analystNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep it low-keygiữ cho kín đáo
a low-key eventsự kiện giản dị
low-key nervoushơi lo ngầm
low-key celebrationăn mừng nhẹ nhàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2