Nghĩa · Meaning
nhẹ nhàng, kín đáo, không phô trương
Cách dùng · Usage
Low-key nói về việc giữ mọi thứ nhẹ nhàng, kín đáo, không rầm rộ. Người bản xứ dùng cho bữa tối đơn giản, sinh nhật nhỏ, phong cách ăn mặc không nổi bật, hoặc cảm xúc hơi thích ai đó.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kín đáo” dễ làm người Việt nghĩ đến giữ bí mật hoặc che giấu. Low-key thường chỉ phong cách thoải mái, không ồn ào, ít phô trương; trong nói thân mật còn nghĩa “hơi, ngầm ngầm”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt như trạng từ: “We celebrated low-keyly” vì thêm -ly cho “một cách”. Tiếng Anh dùng tính từ/cụm cố định: “We had a low-key celebration” hoặc “We kept it low-key.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep lunch low-key and avoid talking about work.”
Chúng ta hãy giữ bữa trưa nhẹ nhàng và tránh nói về công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and avoid→and‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- talking about→talking‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team wants a low-key celebration after the launch.”
Nhóm muốn một buổi ăn mừng nhẹ nhàng sau khi ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wants a→wants‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- celebration→celebraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We're planning a low-key welcome coffee for the new analyst.”
Chúng tôi đang lên kế hoạch một buổi cà phê chào mừng giản dị cho chuyên viên phân tích mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planning a→planning‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new analyst→new‿analystNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →