lost and found

lɔːst ənd faʊnd
lawst·uhnd·fownd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nơi giữ đồ thất lạc

Cách dùng · Usage

Ở trường, sân bay, rạp phim hay văn phòng, lost and found là chỗ hỏi khi mất ví, ô, áo khoác. Người bản xứ nói check the lost and found hoặc turn something in there.

Sắc thái · Nuance

“Đồ thất lạc” khiến người Việt dễ nghĩ đến bản thân món đồ. Lost and found là tên quầy/phòng giữ đồ nhặt được ở trường, sân bay, khách sạn; cụm này rất đời thường ở Bắc Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo mẫu “đồ thất lạc”, người Việt có thể nói “I will check the lost things room”. Cụm cố định là “the lost and found”: “I’ll check the lost and found.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lost propertyTự nhiên hơn trong Anh-Anh, thường thấy trên biển báo hoặc hướng dẫn chính thức.
lost and foundTự nhiên trong Mỹ-Anh cho nơi giữ và trả lại đồ thất lạc.
baggage claimChỉ nơi nhận hành lý ký gửi ở sân bay, không phải quầy đồ thất lạc.
information deskLà quầy hỏi thông tin chung, có thể hỗ trợ nhưng không chuyên về đồ thất lạc.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

I left my umbrella somewhere; I'll check the lost and found.

Tôi để quên ô đâu đó; tôi sẽ kiểm tra nơi giữ đồ thất lạc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • somewhere I'llsomewhere‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lost andlost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

A black wallet was turned in to the lost and found.

Một chiếc ví đen đã được giao nộp cho nơi giữ đồ thất lạc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned inturned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lost andlost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The lost and found is at the front desk on floor one.

Nơi giữ đồ thất lạc nằm ở quầy lễ tân tầng một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lost andlost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • found isfound‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • desk ondesk‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • floor onefloor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the lost and foundquầy đồ thất lạc
check lost and foundkiểm tra quầy thất lạc
turn it in to lost and foundnộp vào quầy thất lạc
lost and found deskbàn đồ thất lạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2