long story short

ˌlɔŋ ˌstɔri ˈʃɔrt
lawng·staw·ree·SHAWRT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

nói tóm lại, rút gọn câu chuyện dài

Cách dùng · Usage

Long story short mở đầu phần kết khi bạn bỏ bớt chi tiết: kể vì sao đến muộn, tóm tắt cuộc gọi rối rắm, giải thích kế hoạch đổi lại. Dùng thân mật, sau đó nói kết quả chính.

Sắc thái · Nuance

Dịch “nói tóm lại” dễ làm người Việt dùng như kết luận trang trọng. “Long story short” thân mật, có cảm giác người nói đang bỏ qua nhiều chi tiết rườm rà để vào ý chính, không hợp văn học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in shortTrung tính và hơi văn viết, dùng để tóm tắt ngắn gọn.
to sum upHợp khi tổng kết các điểm đã trình bày trước đó.
basicallyThân mật, nhưng đôi khi làm ý nghe mơ hồ hoặc giản lược quá mức.
long story shortBáo hiệu bỏ qua phần kể dài và đi thẳng tới kết quả chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend explains why they missed a party.

Long story short, my car broke down on the highway and I spent the whole night waiting for a tow truck.

Nói tóm lại là xe tớ hỏng trên đường cao tốc và tớ đã chờ xe cứu hộ cả đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and Iand‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 An employee updates the team on a complicated client issue.

Long story short, the client changed their mind again, so we're back to the original plan.

Tóm lại là khách hàng lại đổi ý, nên chúng ta quay về kế hoạch ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mind againmind‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone tells a friend how they ended up adopting a dog.

Long story short, I went to the shelter just to look, and now I have a puppy named Biscuit.

Nói ngắn gọn là tớ đến trại cứu hộ chỉ để xem thôi, và giờ tớ có một chú cún tên là Biscuit.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short Ishort‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • look andlook‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Long story shortnói ngắn gọn là
to make a long story shortđể nói ngắn gọn
long story short, we lefttóm lại, chúng tôi rời đi
long story short, it workedtóm lại, nó hiệu quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2