long story short
Nghĩa · Meaning
nói tóm lại, rút gọn câu chuyện dài
Cách dùng · Usage
Long story short mở đầu phần kết khi bạn bỏ bớt chi tiết: kể vì sao đến muộn, tóm tắt cuộc gọi rối rắm, giải thích kế hoạch đổi lại. Dùng thân mật, sau đó nói kết quả chính.
Sắc thái · Nuance
Dịch “nói tóm lại” dễ làm người Việt dùng như kết luận trang trọng. “Long story short” thân mật, có cảm giác người nói đang bỏ qua nhiều chi tiết rườm rà để vào ý chính, không hợp văn học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Long story short, my car broke down on the highway and I spent the whole night waiting for a tow truck.”
Nói tóm lại là xe tớ hỏng trên đường cao tốc và tớ đã chờ xe cứu hộ cả đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and I→and‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Long story short, the client changed their mind again, so we're back to the original plan.”
Tóm lại là khách hàng lại đổi ý, nên chúng ta quay về kế hoạch ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mind again→mind‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Long story short, I went to the shelter just to look, and now I have a puppy named Biscuit.”
Nói ngắn gọn là tớ đến trại cứu hộ chỉ để xem thôi, và giờ tớ có một chú cún tên là Biscuit.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short I→short‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- look and→look‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →