Nghĩa · Meaning
phác thảo sơ bộ
Cách dùng · Usage
Rough out được dùng khi người bản xứ chỉ mới dựng khung ý tưởng, chưa cần chi tiết đẹp hay chính xác. Ở công việc: rough out a project timeline; khi học: rough out an essay outline; đời thường: rough out a room layout trước khi mua đồ. Dễ nhầm với draft, nhưng draft thường là bản nháp có câu chữ; rough out chỉ là phác nhanh. Cụm hay gặp: rough out a plan.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phác thảo sơ bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho bản vẽ. Rough out tự nhiên trong nói công việc: lập khung nhanh, chưa mịn chi tiết, mang sắc thái thực dụng hơn là trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We roughed out a schedule in ten minutes and refined it later.”
Chúng tôi phác thảo lịch trình trong mười phút rồi chỉnh sửa sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roughed out→roughed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- schedule in→schedule‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- refined it→refined‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He roughed out a sketch of the kitchen before calling the builder.”
Anh ấy phác thảo sơ bộ căn bếp trước khi gọi thợ xây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roughed out→roughed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sketch of→sketch‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I roughed out a first draft of the proposal for your comments.”
Tôi đã phác thảo bản nháp đầu tiên của đề xuất để nhận góp ý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roughed out→roughed‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- draft of→draft‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →