rough out

rʌf aʊt
ruhf·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phác thảo sơ bộ

Cách dùng · Usage

Rough out được dùng khi người bản xứ chỉ mới dựng khung ý tưởng, chưa cần chi tiết đẹp hay chính xác. Ở công việc: rough out a project timeline; khi học: rough out an essay outline; đời thường: rough out a room layout trước khi mua đồ. Dễ nhầm với draft, nhưng draft thường là bản nháp có câu chữ; rough out chỉ là phác nhanh. Cụm hay gặp: rough out a plan.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phác thảo sơ bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho bản vẽ. Rough out tự nhiên trong nói công việc: lập khung nhanh, chưa mịn chi tiết, mang sắc thái thực dụng hơn là trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineLập các ý chính và cấu trúc, trung lập và phổ biến trong học thuật.
draftTạo bản nháp có câu chữ hoặc dạng tài liệu thực tế.
sketch outPhác nhanh một hình, kế hoạch hoặc ý tưởng ban đầu.
rough outDựng hình dạng tổng thể còn thô để làm nền cho bước sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We roughed out a schedule in ten minutes and refined it later.

Chúng tôi phác thảo lịch trình trong mười phút rồi chỉnh sửa sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roughed outroughed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • schedule inschedule‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • refined itrefined‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

He roughed out a sketch of the kitchen before calling the builder.

Anh ấy phác thảo sơ bộ căn bếp trước khi gọi thợ xây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roughed outroughed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sketch ofsketch‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I roughed out a first draft of the proposal for your comments.

Tôi đã phác thảo bản nháp đầu tiên của đề xuất để nhận góp ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roughed outroughed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • draft ofdraft‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rough out a planphác khung kế hoạch
rough out a draftviết nháp sơ bộ
rough out the designphác thiết kế sơ
rough out the detailsvạch chi tiết sơ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2