let someone down easy

let ˈsʌmwʌn daʊn ˈiːzi
leht·SUHM·wuhn·down·ee·zee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

từ chối một cách nhẹ nhàng để không làm tổn thương

Cách dùng · Usage

Nói khi phải từ chối mà vẫn tử tế: không nhận ứng viên, không muốn hẹn hò, báo tin xấu cho bạn. Thường đi với email, call, conversation; giọng thân mật và biết nghĩ cho người khác.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “để ai xuống dễ dàng”. Nó rất đời thường, hay dùng khi từ chối tình cảm, ứng viên hoặc kỳ vọng của ai đó sao cho nhẹ nhàng, tránh làm họ xấu hổ hoặc bị tổn thương quá mức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ “down” là “xuống”, người Việt có thể viết “Let him down easily from the project.” Nếu nghĩa là từ chối nhẹ nhàng, dùng “Let him down easy” hoặc “Reject him gently.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reject someone politelyTừ chối một cách lịch sự, trực tiếp và trung tính.
soften the blowLàm giảm cú sốc của tin xấu, dùng rộng hơn chuyện từ chối.
break the news gentlyBáo tin xấu một cách nhẹ nhàng, không chỉ dùng cho lời từ chối.
let someone down easyTừ chối ai đó nhẹ nhàng để giảm tổn thương hoặc thất vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 Turning down a candidate you liked

We're not hiring him, but he interviewed well — let's let him down easy in the email.

Chúng ta không tuyển anh ấy, nhưng anh ấy phỏng vấn tốt — hãy từ chối nhẹ nhàng trong email nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • down easydown‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Advice about declining a date

"He asked me out again. How do I say no?" "Just be honest, but let him down easy."

"Anh ấy lại rủ tớ đi chơi. Từ chối sao đây?" "Cứ thành thật, nhưng nói khéo cho nhẹ nhàng."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • out againout‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • down easydown‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Declining a friend's business proposal

I couldn't invest in my friend's cafe, so I tried to let her down easy: "It's a great idea, just not the right time for me."

Tôi không thể đầu tư vào quán cà phê của bạn, nên cố từ chối nhẹ nhàng: "Ý tưởng hay lắm, chỉ là chưa đúng lúc với mình."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • couldn't investcouldn't‿investNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • down easydown‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • It's ait's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • great ideagreat‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let her down easytừ chối cô ấy nhẹ nhàng
try to let someone down easycố từ chối nhẹ nhàng
let the candidate down easytừ chối ứng viên nhẹ nhàng
let him down as easy as possibletừ chối anh ấy thật nhẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2