let someone down easy
Nghĩa · Meaning
từ chối một cách nhẹ nhàng để không làm tổn thương
Cách dùng · Usage
Nói khi phải từ chối mà vẫn tử tế: không nhận ứng viên, không muốn hẹn hò, báo tin xấu cho bạn. Thường đi với email, call, conversation; giọng thân mật và biết nghĩ cho người khác.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “để ai xuống dễ dàng”. Nó rất đời thường, hay dùng khi từ chối tình cảm, ứng viên hoặc kỳ vọng của ai đó sao cho nhẹ nhàng, tránh làm họ xấu hổ hoặc bị tổn thương quá mức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từng chữ “down” là “xuống”, người Việt có thể viết “Let him down easily from the project.” Nếu nghĩa là từ chối nhẹ nhàng, dùng “Let him down easy” hoặc “Reject him gently.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're not hiring him, but he interviewed well — let's let him down easy in the email.”
Chúng ta không tuyển anh ấy, nhưng anh ấy phỏng vấn tốt — hãy từ chối nhẹ nhàng trong email nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- down easy→down‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"He asked me out again. How do I say no?" "Just be honest, but let him down easy."”
"Anh ấy lại rủ tớ đi chơi. Từ chối sao đây?" "Cứ thành thật, nhưng nói khéo cho nhẹ nhàng."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- out again→out‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- down easy→down‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I couldn't invest in my friend's cafe, so I tried to let her down easy: "It's a great idea, just not the right time for me."”
Tôi không thể đầu tư vào quán cà phê của bạn, nên cố từ chối nhẹ nhàng: "Ý tưởng hay lắm, chỉ là chưa đúng lúc với mình."
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- couldn't invest→couldn't‿investNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- down easy→down‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- It's a→it's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- great idea→great‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →